Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XOF sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XOF/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang PEN.
0.00584349 Hôm nay
0.00585101 Cao nhất
0.00630421
Lịch sử tỷ giá XOF/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.0059 PEN |
| 5 XOF | 0.0293 PEN |
| 10 XOF | 0.0585 PEN |
| 25 XOF | 0.1463 PEN |
| 50 XOF | 0.2926 PEN |
| 100 XOF | 0.59 PEN |
| 500 XOF | 2.93 PEN |
| 1,000 XOF | 5.85 PEN |
| 5,000 XOF | 29.26 PEN |
| 10,000 XOF | 58.51 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → XOF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 170.910671 XOF |
| 5 PEN | 854.553353 XOF |
| 10 PEN | 1709.106706 XOF |
| 25 PEN | 4272.766764 XOF |
| 50 PEN | 8545.533528 XOF |
| 100 PEN | 17091.07 XOF |
| 500 PEN | 85455.34 XOF |
| 1,000 PEN | 170910.67 XOF |
| 5,000 PEN | 854553.35 XOF |
| 10,000 PEN | 1709106.71 XOF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 XOF = 170.17167 PEN | -0.23% |
| 2026-11-01 | 1 XOF = 169.75771 PEN | -0.24% |
| 2026-11-02 | 1 XOF = 169.86397 PEN | +0.06% |
| 2026-11-03 | 1 XOF = 169.51498 PEN | -0.21% |
| 2026-11-04 | 1 XOF = 169.12554 PEN | -0.23% |
| 2026-11-05 | 1 XOF = 169.16062 PEN | +0.02% |
| 2026-11-06 | 1 XOF = 169.23404 PEN | +0.04% |
| 2026-11-07 | 1 XOF = 169.34645 PEN | +0.07% |
| 2026-11-08 | 1 XOF = 171.13065 PEN | +1.05% |
| 2026-11-09 | 1 XOF = 170.91067 PEN | -0.13% |