Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang PEN

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Sol Peru 0.00585101 PEN
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.00584349 Hiện tại S/.0.00585101 Cao nhất S/.0.00585101
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00585101 PEN
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000008 PEN
+0.13%
7 ngày qua
-0.000036 PEN
-0.61%
30 ngày qua
-0.00001 PEN
-0.17%
1 năm qua
-0.00009 PEN
-1.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00584349
Hôm nay
0.00585101
Cao nhất
0.00630421
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.53%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+2.52%
Tháng 4
-3.45%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang PEN.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00618412 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00618412 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00590673 – 0.00642648 PEN
XOF giảm giá -2.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0061423 PEN
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00581395 – 0.00653064 PEN
Năm biến động +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00600289 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00584349 – 0.00630421 PEN
Năm ổn định -2.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.0059 PEN
5 XOF0.0293 PEN
10 XOF0.0585 PEN
25 XOF0.1463 PEN
50 XOF0.2926 PEN
100 XOF0.59 PEN
500 XOF2.93 PEN
1,000 XOF5.85 PEN
5,000 XOF29.26 PEN
10,000 XOF58.51 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN170.910671 XOF
5 PEN854.553353 XOF
10 PEN1709.106706 XOF
25 PEN4272.766764 XOF
50 PEN8545.533528 XOF
100 PEN17091.07 XOF
500 PEN85455.34 XOF
1,000 PEN170910.67 XOF
5,000 PEN854553.35 XOF
10,000 PEN1709106.71 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 XOF = 170.17167 PEN-0.23%
2026-11-011 XOF = 169.75771 PEN-0.24%
2026-11-021 XOF = 169.86397 PEN+0.06%
2026-11-031 XOF = 169.51498 PEN-0.21%
2026-11-041 XOF = 169.12554 PEN-0.23%
2026-11-051 XOF = 169.16062 PEN+0.02%
2026-11-061 XOF = 169.23404 PEN+0.04%
2026-11-071 XOF = 169.34645 PEN+0.07%
2026-11-081 XOF = 171.13065 PEN+1.05%
2026-11-091 XOF = 170.91067 PEN-0.13%