Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XOF sang TTD
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XOF/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang TTD.
0.01144089 Hôm nay
0.01151029 Cao nhất
0.01241341
Lịch sử tỷ giá XOF/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang TTD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.0115 TTD |
| 5 XOF | 0.0576 TTD |
| 10 XOF | 0.1151 TTD |
| 25 XOF | 0.2878 TTD |
| 50 XOF | 0.5755 TTD |
| 100 XOF | 1.15 TTD |
| 500 XOF | 5.76 TTD |
| 1,000 XOF | 11.51 TTD |
| 5,000 XOF | 57.55 TTD |
| 10,000 XOF | 115.1 TTD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → XOF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TTD | 86.878804 XOF |
| 5 TTD | 434.394019 XOF |
| 10 TTD | 868.788038 XOF |
| 25 TTD | 2171.970094 XOF |
| 50 TTD | 4343.940188 XOF |
| 100 TTD | 8687.88 XOF |
| 500 TTD | 43439.4 XOF |
| 1,000 TTD | 86878.8 XOF |
| 5,000 TTD | 434394.02 XOF |
| 10,000 TTD | 868788.04 XOF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 XOF = 86.98998 TTD | +0.22% |
| 2026-10-31 | 1 XOF = 86.94433 TTD | -0.05% |
| 2026-11-01 | 1 XOF = 87.40581 TTD | +0.53% |
| 2026-11-02 | 1 XOF = 87.28173 TTD | -0.14% |
| 2026-11-03 | 1 XOF = 86.57776 TTD | -0.81% |
| 2026-11-04 | 1 XOF = 86.69898 TTD | +0.14% |
| 2026-11-05 | 1 XOF = 86.94322 TTD | +0.28% |
| 2026-11-06 | 1 XOF = 86.44881 TTD | -0.57% |
| 2026-11-07 | 1 XOF = 86.37902 TTD | -0.08% |
| 2026-11-08 | 1 XOF = 86.8788 TTD | +0.58% |