Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang TTD

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Đô la Trinidad và Tobago 0.01151029 TTD
-0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$0.01151029 Hiện tại TT$0.01151029 Cao nhất TT$0.01157689
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01151029 TTD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000067 TTD
-0.58%
7 ngày qua
+0.000069 TTD
+0.61%
30 ngày qua
-0.000106 TTD
-0.92%
1 năm qua
-0.000366 TTD
-3.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01144089
Hôm nay
0.01151029
Cao nhất
0.01241341
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.60%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-1.88%
Tháng 9
-2.33%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang TTD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01194998 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01117919 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01072147 – 0.0116157 TTD
XOF giảm giá -3.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01168282 TTD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.01059471 – 0.01225431 TTD
Năm biến động +13.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01194998 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01144089 – 0.01241341 TTD
XOF giảm giá -5.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.0115 TTD
5 XOF0.0576 TTD
10 XOF0.1151 TTD
25 XOF0.2878 TTD
50 XOF0.5755 TTD
100 XOF1.15 TTD
500 XOF5.76 TTD
1,000 XOF11.51 TTD
5,000 XOF57.55 TTD
10,000 XOF115.1 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD86.878804 XOF
5 TTD434.394019 XOF
10 TTD868.788038 XOF
25 TTD2171.970094 XOF
50 TTD4343.940188 XOF
100 TTD8687.88 XOF
500 TTD43439.4 XOF
1,000 TTD86878.8 XOF
5,000 TTD434394.02 XOF
10,000 TTD868788.04 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 XOF = 86.98998 TTD+0.22%
2026-10-311 XOF = 86.94433 TTD-0.05%
2026-11-011 XOF = 87.40581 TTD+0.53%
2026-11-021 XOF = 87.28173 TTD-0.14%
2026-11-031 XOF = 86.57776 TTD-0.81%
2026-11-041 XOF = 86.69898 TTD+0.14%
2026-11-051 XOF = 86.94322 TTD+0.28%
2026-11-061 XOF = 86.44881 TTD-0.57%
2026-11-071 XOF = 86.37902 TTD-0.08%
2026-11-081 XOF = 86.8788 TTD+0.58%