Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XOF sang XCD
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XOF/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang XCD.
0.00460448 Hôm nay
0.00460448 Cao nhất
0.00495176
Lịch sử tỷ giá XOF/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang XCD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.0046 XCD |
| 5 XOF | 0.023 XCD |
| 10 XOF | 0.046 XCD |
| 25 XOF | 0.1151 XCD |
| 50 XOF | 0.2302 XCD |
| 100 XOF | 0.46 XCD |
| 500 XOF | 2.3 XCD |
| 1,000 XOF | 4.6 XCD |
| 5,000 XOF | 23.02 XCD |
| 10,000 XOF | 46.04 XCD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → XOF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCD | 217.179992 XOF |
| 5 XCD | 1085.899959 XOF |
| 10 XCD | 2171.799919 XOF |
| 25 XCD | 5429.499796 XOF |
| 50 XCD | 10858.999593 XOF |
| 100 XCD | 21718 XOF |
| 500 XCD | 108590 XOF |
| 1,000 XCD | 217179.99 XOF |
| 5,000 XCD | 1085899.96 XOF |
| 10,000 XCD | 2171799.92 XOF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XOF = 216.75626 XCD | -- |
| 2026-10-27 | 1 XOF = 216.75626 XCD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XOF = 217.17999 XCD | +0.2% |