Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XOF sang XPF
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XOF/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang XPF.
0.18117159 Hôm nay
0.18192046 Cao nhất
0.18294721
Lịch sử tỷ giá XOF/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang XPF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.1819 XPF |
| 5 XOF | 0.9096 XPF |
| 10 XOF | 1.8192 XPF |
| 25 XOF | 4.548 XPF |
| 50 XOF | 9.096 XPF |
| 100 XOF | 18.19 XPF |
| 500 XOF | 90.96 XPF |
| 1,000 XOF | 181.92 XPF |
| 5,000 XOF | 909.6 XPF |
| 10,000 XOF | 1819.2 XPF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → XOF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 5.496908 XOF |
| 5 XPF | 27.484539 XOF |
| 10 XPF | 54.969078 XOF |
| 25 XPF | 137.422695 XOF |
| 50 XPF | 274.845389 XOF |
| 100 XPF | 549.69 XOF |
| 500 XPF | 2748.45 XOF |
| 1,000 XPF | 5496.91 XOF |
| 5,000 XPF | 27484.54 XOF |
| 10,000 XPF | 54969.08 XOF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XOF = 5.49691 XPF | -- |
| 2026-10-27 | 1 XOF = 5.49691 XPF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XOF = 5.49691 XPF | +0% |
| 2026-10-29 | 1 XOF = 5.49691 XPF | +0% |
| 2026-10-30 | 1 XOF = 5.49691 XPF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 XOF = 5.49691 XPF | +0% |