Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang XPF

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Franc CFP 0.18192046 XPF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₣0.18192046 Hiện tại ₣0.18192046 Cao nhất ₣0.18192046
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18192046 XPF
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 XPF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XPF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XPF
0.00%
1 năm qua
0.000000 XPF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.18117159
Hôm nay
0.18192046
Cao nhất
0.18294721
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
+
Tháng 12
+
Tháng 1
+
Tháng 2
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+
Tháng 6
Tháng 7
+
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang XPF.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18192802 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1819201 XPF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.18189479 – 0.18194089 XPF
Năm ổn định +0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18191853 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18137111 – 0.1820243 XPF
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18192802 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18117159 – 0.18294721 XPF
Năm ổn định +

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.1819 XPF
5 XOF0.9096 XPF
10 XOF1.8192 XPF
25 XOF4.548 XPF
50 XOF9.096 XPF
100 XOF18.19 XPF
500 XOF90.96 XPF
1,000 XOF181.92 XPF
5,000 XOF909.6 XPF
10,000 XOF1819.2 XPF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPF → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 XPF5.496908 XOF
5 XPF27.484539 XOF
10 XPF54.969078 XOF
25 XPF137.422695 XOF
50 XPF274.845389 XOF
100 XPF549.69 XOF
500 XPF2748.45 XOF
1,000 XPF5496.91 XOF
5,000 XPF27484.54 XOF
10,000 XPF54969.08 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XOF = 5.49691 XPF--
2026-10-271 XOF = 5.49691 XPF+0%
2026-10-281 XOF = 5.49691 XPF+0%
2026-10-291 XOF = 5.49691 XPF+0%
2026-10-301 XOF = 5.49691 XPF+0%
2026-10-311 XOF = 5.49691 XPF+0%