Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XOF sang XPT
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XOF/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang XPT.
0.0016987 Hôm nay
0.0016987 Cao nhất
0.0016987
Lịch sử tỷ giá XOF/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang XPT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.0017 XPT |
| 5 XOF | 0.0085 XPT |
| 10 XOF | 0.017 XPT |
| 25 XOF | 0.0425 XPT |
| 50 XOF | 0.0849 XPT |
| 100 XOF | 0.17 XPT |
| 500 XOF | 0.85 XPT |
| 1,000 XOF | 1.7 XPT |
| 5,000 XOF | 8.49 XPT |
| 10,000 XOF | 16.99 XPT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → XOF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 588.684169 XOF |
| 5 XPT | 2943.420845 XOF |
| 10 XPT | 5886.84169 XOF |
| 25 XPT | 14717.104225 XOF |
| 50 XPT | 29434.20845 XOF |
| 100 XPT | 58868.42 XOF |
| 500 XPT | 294342.08 XOF |
| 1,000 XPT | 588684.17 XOF |
| 5,000 XPT | 2943420.85 XOF |
| 10,000 XPT | 5886841.69 XOF |