Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang XPT

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Platinum Ounce 0.0016987 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.0016987 Hiện tại XPT0.0016987 Cao nhất XPT0.0016987
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0016987 XPT
2026-10-29
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0016987
Hôm nay
0.0016987
Cao nhất
0.0016987
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0016987 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.0017 XPT
5 XOF0.0085 XPT
10 XOF0.017 XPT
25 XOF0.0425 XPT
50 XOF0.0849 XPT
100 XOF0.17 XPT
500 XOF0.85 XPT
1,000 XOF1.7 XPT
5,000 XOF8.49 XPT
10,000 XOF16.99 XPT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 XPT588.684169 XOF
5 XPT2943.420845 XOF
10 XPT5886.84169 XOF
25 XPT14717.104225 XOF
50 XPT29434.20845 XOF
100 XPT58868.42 XOF
500 XPT294342.08 XOF
1,000 XPT588684.17 XOF
5,000 XPT2943420.85 XOF
10,000 XPT5886841.69 XOF