0.1 Palladium Ounce sang Tugrik Mông Cổ

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại0.1 Palladium Ounce sang Tugrik Mông Cổ theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 0.1 XPD sang MNT

Cập nhật
Palladium Ounce 0.1 XPD = Tugrik Mông Cổ 362.1472908 MNT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮362.1472908 Hiện tại ₮362.1472908 Cao nhất ₮362.1472908
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 0.1 XPD sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
362.1472908 MNT
2026-11-06
24 giờ qua
−0 MNT
−
7 ngày qua
−0 MNT
−
30 ngày qua
−0 MNT
−
1 năm qua
−0 MNT
−
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
362.1472908
Hôm nay
362.1472908
Cao nhất
362.1472908
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %