Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang BSD

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Đô la Bahamas 0.00939001 BSD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00939001 Hiện tại $0.00939001 Cao nhất $0.00939001
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00939001 BSD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BSD
0.00%
7 ngày qua
+0.000018 BSD
+0.19%
30 ngày qua
-0.000329 BSD
-3.39%
1 năm qua
-0.000348 BSD
-3.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00937178
Hôm nay
0.00939001
Cao nhất
0.01004965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang BSD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00970622 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00905936 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00868754 – 0.00939071 BSD
XPF giảm giá -3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00946918 BSD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.00858301 – 0.00993446 BSD
Năm biến động +13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00970622 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00937178 – 0.01004965 BSD
XPF giảm giá -4.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.0094 BSD
5 XPF0.047 BSD
10 XPF0.0939 BSD
25 XPF0.2348 BSD
50 XPF0.4695 BSD
100 XPF0.94 BSD
500 XPF4.7 BSD
1,000 XPF9.39 BSD
5,000 XPF46.95 BSD
10,000 XPF93.9 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 XPF = 106.49614 BSD+0%
2026-10-111 XPF = 106.49614 BSD+0%
2026-10-111 XPF = 106.49614 BSD+0%
2026-10-111 XPF = 106.49614 BSD+0%
2026-10-111 XPF = 106.49614 BSD+0%
2026-10-121 XPF = 106.49614 BSD+0%
2026-10-121 XPF = 106.49614 BSD+0%
2026-10-121 XPF = 106.49614 BSD+0%
2026-10-121 XPF = 106.49614 BSD+0%
2026-10-121 XPF = 106.49614 BSD+0%