Tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang ERN

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Nakfa Eritrea 0.14035965 ERN
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk0.1403546 Hiện tại Nfk0.14035965 Cao nhất Nfk0.14035965
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14035965 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000005 ERN
7 ngày qua
-0.000528 ERN
-0.38%
30 ngày qua
-0.001095 ERN
-0.77%
1 năm qua
-0.004534 ERN
-3.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.14006427
Hôm nay
0.14035965
Cao nhất
0.15074468
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang ERN.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14545328 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.13588604 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13031308 – 0.1408606 ERN
XPF giảm giá -3.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14204095 ERN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.1287451 – 0.14901688 ERN
Năm biến động +13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14545328 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14006427 – 0.15074468 ERN
XPF giảm giá -4.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.1404 ERN
5 XPF0.7018 ERN
10 XPF1.4036 ERN
25 XPF3.509 ERN
50 XPF7.018 ERN
100 XPF14.04 ERN
500 XPF70.18 ERN
1,000 XPF140.36 ERN
5,000 XPF701.8 ERN
10,000 XPF1403.6 ERN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 ERN7.124555 XPF
5 ERN35.622774 XPF
10 ERN71.245547 XPF
25 ERN178.113868 XPF
50 ERN356.227737 XPF
100 ERN712.46 XPF
500 ERN3562.28 XPF
1,000 ERN7124.55 XPF
5,000 ERN35622.77 XPF
10,000 ERN71245.55 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XPF = 7.09783 ERN--
2026-10-271 XPF = 7.09783 ERN+0%
2026-10-281 XPF = 7.11171 ERN+0.2%
2026-10-291 XPF = 7.13958 ERN+0.39%
2026-10-301 XPF = 7.1377 ERN-0.03%
2026-10-311 XPF = 7.1275 ERN-0.14%
2026-11-011 XPF = 7.12481 ERN-0.04%
2026-11-021 XPF = 7.12455 ERN+-0%