Tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang ERN.
0.14006427 Hôm nay
0.14035965 Cao nhất
0.15074468
Lịch sử tỷ giá XPF/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.1404 ERN |
| 5 XPF | 0.7018 ERN |
| 10 XPF | 1.4036 ERN |
| 25 XPF | 3.509 ERN |
| 50 XPF | 7.018 ERN |
| 100 XPF | 14.04 ERN |
| 500 XPF | 70.18 ERN |
| 1,000 XPF | 140.36 ERN |
| 5,000 XPF | 701.8 ERN |
| 10,000 XPF | 1403.6 ERN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ERN → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 7.124555 XPF |
| 5 ERN | 35.622774 XPF |
| 10 ERN | 71.245547 XPF |
| 25 ERN | 178.113868 XPF |
| 50 ERN | 356.227737 XPF |
| 100 ERN | 712.46 XPF |
| 500 ERN | 3562.28 XPF |
| 1,000 ERN | 7124.55 XPF |
| 5,000 ERN | 35622.77 XPF |
| 10,000 ERN | 71245.55 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XPF = 7.09783 ERN | -- |
| 2026-10-27 | 1 XPF = 7.09783 ERN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XPF = 7.11171 ERN | +0.2% |
| 2026-10-29 | 1 XPF = 7.13958 ERN | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 XPF = 7.1377 ERN | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 XPF = 7.1275 ERN | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 XPF = 7.12481 ERN | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 XPF = 7.12455 ERN | +-0% |