Tỷ giá Franc CFP sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang IMP

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Manx pound 0.00699224 IMP
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.00699122 Hiện tại £0.00699224 Cao nhất £0.00699224
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00699224 IMP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000001 IMP
+0.01%
7 ngày qua
+0.000002 IMP
+0.03%
30 ngày qua
-0.000117 IMP
-1.65%
1 năm qua
-0.000377 IMP
-5.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00698505
Hôm nay
0.00699224
Cao nhất
0.00741499
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-2.36%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang IMP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00721675 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00707039 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00689586 – 0.00722941 IMP
XPF giảm giá -3.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00718026 IMP
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00691161 – 0.00741499 IMP
XPF tăng giá +5.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00721675 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00698505 – 0.00734705 IMP
XPF giảm giá -4.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.007 IMP
5 XPF0.035 IMP
10 XPF0.0699 IMP
25 XPF0.1748 IMP
50 XPF0.3496 IMP
100 XPF0.7 IMP
500 XPF3.5 IMP
1,000 XPF6.99 IMP
5,000 XPF34.96 IMP
10,000 XPF69.92 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP143.015634 XPF
5 IMP715.078172 XPF
10 IMP1430.156343 XPF
25 IMP3575.390858 XPF
50 IMP7150.781716 XPF
100 IMP14301.56 XPF
500 IMP71507.82 XPF
1,000 IMP143015.63 XPF
5,000 IMP715078.17 XPF
10,000 IMP1430156.34 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 XPF = 142.51873 IMP-0.05%
2026-10-311 XPF = 142.71148 IMP+0.14%
2026-11-011 XPF = 143.05221 IMP+0.24%
2026-11-021 XPF = 143.07369 IMP+0.02%
2026-11-031 XPF = 143.16288 IMP+0.06%
2026-11-041 XPF = 142.94013 IMP-0.16%
2026-11-051 XPF = 143.03586 IMP+0.07%
2026-11-061 XPF = 143.05825 IMP+0.02%
2026-11-071 XPF = 143.03663 IMP-0.02%
2026-11-081 XPF = 143.01563 IMP-0.01%