Tỷ giá Franc CFP sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang IMP.
0.00698505 Hôm nay
0.00699224 Cao nhất
0.00741499
Lịch sử tỷ giá XPF/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.007 IMP |
| 5 XPF | 0.035 IMP |
| 10 XPF | 0.0699 IMP |
| 25 XPF | 0.1748 IMP |
| 50 XPF | 0.3496 IMP |
| 100 XPF | 0.7 IMP |
| 500 XPF | 3.5 IMP |
| 1,000 XPF | 6.99 IMP |
| 5,000 XPF | 34.96 IMP |
| 10,000 XPF | 69.92 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 143.015634 XPF |
| 5 IMP | 715.078172 XPF |
| 10 IMP | 1430.156343 XPF |
| 25 IMP | 3575.390858 XPF |
| 50 IMP | 7150.781716 XPF |
| 100 IMP | 14301.56 XPF |
| 500 IMP | 71507.82 XPF |
| 1,000 IMP | 143015.63 XPF |
| 5,000 IMP | 715078.17 XPF |
| 10,000 IMP | 1430156.34 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 XPF = 142.51873 IMP | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 XPF = 142.71148 IMP | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 XPF = 143.05221 IMP | +0.24% |
| 2026-11-02 | 1 XPF = 143.07369 IMP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 XPF = 143.16288 IMP | +0.06% |
| 2026-11-04 | 1 XPF = 142.94013 IMP | -0.16% |
| 2026-11-05 | 1 XPF = 143.03586 IMP | +0.07% |
| 2026-11-06 | 1 XPF = 143.05825 IMP | +0.02% |
| 2026-11-07 | 1 XPF = 143.03663 IMP | -0.02% |
| 2026-11-08 | 1 XPF = 143.01563 IMP | -0.01% |