Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang JMD

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Đô la Jamaica 1.49314767 JMD
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất J$1.49223429 Hiện tại J$1.49314767 Cao nhất J$1.49314767
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49314767 JMD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000913 JMD
+0.06%
7 ngày qua
+0.009084 JMD
+0.61%
30 ngày qua
+0.002671 JMD
+0.18%
1 năm qua
-0.062939 JMD
-4.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.48198289
Hôm nay
1.49314767
Cao nhất
1.57920214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang JMD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.52925714 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.4192767 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.35804975 – 1.47573628 JMD
Năm ổn định -2.35%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50641738 JMD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.3417717 – 1.59168204 JMD
Năm biến động +15.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.52925714 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.48198289 – 1.57435722 JMD
XPF giảm giá -4.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF1.4931 JMD
5 XPF7.4657 JMD
10 XPF14.9315 JMD
25 XPF37.3287 JMD
50 XPF74.6574 JMD
100 XPF149.31 JMD
500 XPF746.57 JMD
1,000 XPF1493.15 JMD
5,000 XPF7465.74 JMD
10,000 XPF14931.48 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD0.669726 XPF
5 JMD3.348631 XPF
10 JMD6.697261 XPF
25 JMD16.743153 XPF
50 JMD33.486306 XPF
100 JMD66.97 XPF
500 JMD334.86 XPF
1,000 JMD669.73 XPF
5,000 JMD3348.63 XPF
10,000 JMD6697.26 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 XPF = 0.67444 JMD+0.33%
2026-10-301 XPF = 0.67477 JMD+0.05%
2026-10-311 XPF = 0.67383 JMD-0.14%
2026-11-011 XPF = 0.67369 JMD-0.02%
2026-11-021 XPF = 0.67377 JMD+0.01%
2026-11-031 XPF = 0.67254 JMD-0.18%
2026-11-041 XPF = 0.67086 JMD-0.25%
2026-11-051 XPF = 0.67159 JMD+0.11%
2026-11-061 XPF = 0.67014 JMD-0.22%
2026-11-071 XPF = 0.66973 JMD-0.06%