Tỷ giá Franc CFP sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang KHR.
37.99625453 Hôm nay
38.53173073 Cao nhất
40.335033
Lịch sử tỷ giá XPF/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 38.5317 KHR |
| 5 XPF | 192.6587 KHR |
| 10 XPF | 385.3173 KHR |
| 25 XPF | 963.2933 KHR |
| 50 XPF | 1926.5865 KHR |
| 100 XPF | 3853.17 KHR |
| 500 XPF | 19265.87 KHR |
| 1,000 XPF | 38531.73 KHR |
| 5,000 XPF | 192658.65 KHR |
| 10,000 XPF | 385317.31 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.025953 XPF |
| 5 KHR | 0.129763 XPF |
| 10 KHR | 0.259526 XPF |
| 25 KHR | 0.648816 XPF |
| 50 KHR | 1.297632 XPF |
| 100 KHR | 2.6 XPF |
| 500 KHR | 12.98 XPF |
| 1,000 KHR | 25.95 XPF |
| 5,000 KHR | 129.76 XPF |
| 10,000 KHR | 259.53 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XPF = 0.02594 KHR | -- |
| 2026-10-27 | 1 XPF = 0.02594 KHR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XPF = 0.02599 KHR | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 XPF = 0.02607 KHR | +0.31% |
| 2026-10-30 | 1 XPF = 0.02629 KHR | +0.84% |
| 2026-10-31 | 1 XPF = 0.02629 KHR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 XPF = 0.02628 KHR | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 XPF = 0.02628 KHR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 XPF = 0.02604 KHR | -0.91% |
| 2026-11-04 | 1 XPF = 0.02595 KHR | -0.35% |