Tỷ giá Franc CFP sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang KHR

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Riel Campuchia 38.53173073 KHR
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛38.53173073 Hiện tại ៛38.53173073 Cao nhất ៛38.53173073
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.53173073 KHR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.125341 KHR
+0.33%
7 ngày qua
+0.050545 KHR
+0.13%
30 ngày qua
+0.535476 KHR
+1.41%
1 năm qua
-0.154532 KHR
-0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
37.99625453
Hôm nay
38.53173073
Cao nhất
40.335033
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang KHR.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 39.06041218 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 36.87142895 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.89894403 – 38.37855017 KHR
XPF giảm giá -4.13%
2025
Tỷ giá trung bình 37.97267912 KHR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
34.5054433 – 39.72500798 KHR
Năm biến động +12.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.06041218 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.99625453 – 40.335033 KHR
Năm ổn định -2.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF38.5317 KHR
5 XPF192.6587 KHR
10 XPF385.3173 KHR
25 XPF963.2933 KHR
50 XPF1926.5865 KHR
100 XPF3853.17 KHR
500 XPF19265.87 KHR
1,000 XPF38531.73 KHR
5,000 XPF192658.65 KHR
10,000 XPF385317.31 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.025953 XPF
5 KHR0.129763 XPF
10 KHR0.259526 XPF
25 KHR0.648816 XPF
50 KHR1.297632 XPF
100 KHR2.6 XPF
500 KHR12.98 XPF
1,000 KHR25.95 XPF
5,000 KHR129.76 XPF
10,000 KHR259.53 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XPF = 0.02594 KHR--
2026-10-271 XPF = 0.02594 KHR+0%
2026-10-281 XPF = 0.02599 KHR+0.19%
2026-10-291 XPF = 0.02607 KHR+0.31%
2026-10-301 XPF = 0.02629 KHR+0.84%
2026-10-311 XPF = 0.02629 KHR+0%
2026-11-011 XPF = 0.02628 KHR-0.04%
2026-11-021 XPF = 0.02628 KHR+0%
2026-11-031 XPF = 0.02604 KHR-0.91%
2026-11-041 XPF = 0.02595 KHR-0.35%