Tỷ giá Franc CFP sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang LSL

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Ioti Lesotho 0.15534983 LSL
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.15534983 Hiện tại L0.15534983 Cao nhất L0.15594444
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15534983 LSL
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000595 LSL
-0.38%
7 ngày qua
-0.000553 LSL
-0.35%
30 ngày qua
-0.001165 LSL
-0.74%
1 năm qua
-0.011802 LSL
-7.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15491679
Hôm nay
0.15534983
Cao nhất
0.16902232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 11
-1.82%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-3.15%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
-1.72%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang LSL.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.1692392 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.16433835 LSL
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.15569681 – 0.17286927 LSL
XPF giảm giá -4.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1692392 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15927149 – 0.18350346 LSL
Năm biến động -0.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15907444 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15491679 – 0.16627677 LSL
XPF giảm giá -4.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.1553 LSL
5 XPF0.7767 LSL
10 XPF1.5535 LSL
25 XPF3.8837 LSL
50 XPF7.7675 LSL
100 XPF15.53 LSL
500 XPF77.67 LSL
1,000 XPF155.35 LSL
5,000 XPF776.75 LSL
10,000 XPF1553.5 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL6.437084 XPF
5 LSL32.185422 XPF
10 LSL64.370844 XPF
25 LSL160.92711 XPF
50 LSL321.85422 XPF
100 LSL643.71 XPF
500 LSL3218.54 XPF
1,000 LSL6437.08 XPF
5,000 LSL32185.42 XPF
10,000 LSL64370.84 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XPF = 6.41424 LSL--
2026-10-271 XPF = 6.41424 LSL+0%
2026-10-281 XPF = 6.41254 LSL-0.03%
2026-10-291 XPF = 6.43708 LSL+0.38%