Tỷ giá Franc CFP sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang LSL.
0.15491679 Hôm nay
0.15534983 Cao nhất
0.16902232
Lịch sử tỷ giá XPF/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.1553 LSL |
| 5 XPF | 0.7767 LSL |
| 10 XPF | 1.5535 LSL |
| 25 XPF | 3.8837 LSL |
| 50 XPF | 7.7675 LSL |
| 100 XPF | 15.53 LSL |
| 500 XPF | 77.67 LSL |
| 1,000 XPF | 155.35 LSL |
| 5,000 XPF | 776.75 LSL |
| 10,000 XPF | 1553.5 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 6.437084 XPF |
| 5 LSL | 32.185422 XPF |
| 10 LSL | 64.370844 XPF |
| 25 LSL | 160.92711 XPF |
| 50 LSL | 321.85422 XPF |
| 100 LSL | 643.71 XPF |
| 500 LSL | 3218.54 XPF |
| 1,000 LSL | 6437.08 XPF |
| 5,000 LSL | 32185.42 XPF |
| 10,000 LSL | 64370.84 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XPF = 6.41424 LSL | -- |
| 2026-10-27 | 1 XPF = 6.41424 LSL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XPF = 6.41254 LSL | -0.03% |
| 2026-10-29 | 1 XPF = 6.43708 LSL | +0.38% |