Tỷ giá Franc CFP sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang MDL.
0.16365481 Hôm nay
0.16847401 Cao nhất
0.17151392
Lịch sử tỷ giá XPF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.1685 MDL |
| 5 XPF | 0.8424 MDL |
| 10 XPF | 1.6847 MDL |
| 25 XPF | 4.2119 MDL |
| 50 XPF | 8.4237 MDL |
| 100 XPF | 16.85 MDL |
| 500 XPF | 84.24 MDL |
| 1,000 XPF | 168.47 MDL |
| 5,000 XPF | 842.37 MDL |
| 10,000 XPF | 1684.74 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 5.935634 XPF |
| 5 MDL | 29.678168 XPF |
| 10 MDL | 59.356336 XPF |
| 25 MDL | 148.390841 XPF |
| 50 MDL | 296.781682 XPF |
| 100 MDL | 593.56 XPF |
| 500 MDL | 2967.82 XPF |
| 1,000 MDL | 5935.63 XPF |
| 5,000 MDL | 29678.17 XPF |
| 10,000 MDL | 59356.34 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 XPF = 5.96015 MDL | +0.56% |
| 2026-10-30 | 1 XPF = 5.94698 MDL | -0.22% |
| 2026-10-31 | 1 XPF = 5.94971 MDL | +0.05% |
| 2026-11-01 | 1 XPF = 5.94289 MDL | -0.11% |
| 2026-11-02 | 1 XPF = 5.94359 MDL | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 XPF = 5.93151 MDL | -0.2% |
| 2026-11-04 | 1 XPF = 5.9352 MDL | +0.06% |
| 2026-11-05 | 1 XPF = 5.91392 MDL | -0.36% |
| 2026-11-06 | 1 XPF = 5.90759 MDL | -0.11% |
| 2026-11-07 | 1 XPF = 5.93563 MDL | +0.47% |