Tỷ giá Franc CFP sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang MDL

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Leu Moldova 0.16847401 MDL
-0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.16847401 Hiện tại L0.16847401 Cao nhất L0.16927366
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16847401 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.0008 MDL
-0.47%
7 ngày qua
+0.000399 MDL
+0.24%
30 ngày qua
+0.001524 MDL
+0.91%
1 năm qua
+0.003084 MDL
+1.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.16365481
Hôm nay
0.16847401
Cao nhất
0.17151392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang MDL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16827304 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.16089333 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15697232 – 0.16366065 MDL
Năm ổn định +0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16426043 MDL
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.15862342 – 0.16903757 MDL
XPF tăng giá +3.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16827304 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16365481 – 0.17151392 MDL
Năm ổn định +1.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.1685 MDL
5 XPF0.8424 MDL
10 XPF1.6847 MDL
25 XPF4.2119 MDL
50 XPF8.4237 MDL
100 XPF16.85 MDL
500 XPF84.24 MDL
1,000 XPF168.47 MDL
5,000 XPF842.37 MDL
10,000 XPF1684.74 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL5.935634 XPF
5 MDL29.678168 XPF
10 MDL59.356336 XPF
25 MDL148.390841 XPF
50 MDL296.781682 XPF
100 MDL593.56 XPF
500 MDL2967.82 XPF
1,000 MDL5935.63 XPF
5,000 MDL29678.17 XPF
10,000 MDL59356.34 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 XPF = 5.96015 MDL+0.56%
2026-10-301 XPF = 5.94698 MDL-0.22%
2026-10-311 XPF = 5.94971 MDL+0.05%
2026-11-011 XPF = 5.94289 MDL-0.11%
2026-11-021 XPF = 5.94359 MDL+0.01%
2026-11-031 XPF = 5.93151 MDL-0.2%
2026-11-041 XPF = 5.9352 MDL+0.06%
2026-11-051 XPF = 5.91392 MDL-0.36%
2026-11-061 XPF = 5.90759 MDL-0.11%
2026-11-071 XPF = 5.93563 MDL+0.47%