Tỷ giá Franc CFP sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang NIO
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang NIO.
0.34353137 Hôm nay
0.34417815 Cao nhất
0.36936344
Lịch sử tỷ giá XPF/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang NIO.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.3442 NIO |
| 5 XPF | 1.7209 NIO |
| 10 XPF | 3.4418 NIO |
| 25 XPF | 8.6045 NIO |
| 50 XPF | 17.2089 NIO |
| 100 XPF | 34.42 NIO |
| 500 XPF | 172.09 NIO |
| 1,000 XPF | 344.18 NIO |
| 5,000 XPF | 1720.89 NIO |
| 10,000 XPF | 3441.78 NIO |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 2.905472 XPF |
| 5 NIO | 14.52736 XPF |
| 10 NIO | 29.054721 XPF |
| 25 NIO | 72.636802 XPF |
| 50 NIO | 145.273603 XPF |
| 100 NIO | 290.55 XPF |
| 500 NIO | 1452.74 XPF |
| 1,000 NIO | 2905.47 XPF |
| 5,000 NIO | 14527.36 XPF |
| 10,000 NIO | 29054.72 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XPF = 2.89282 NIO | -- |
| 2026-10-27 | 1 XPF = 2.89282 NIO | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XPF = 2.89784 NIO | +0.17% |
| 2026-10-29 | 1 XPF = 2.90991 NIO | +0.42% |
| 2026-10-30 | 1 XPF = 2.91094 NIO | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 XPF = 2.90678 NIO | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 XPF = 2.9056 NIO | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 XPF = 2.90547 NIO | +-0% |