Tỷ giá Franc CFP sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang NIO

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Córdoba Nicaragua 0.34417815 NIO
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất C$0.34416346 Hiện tại C$0.34417815 Cao nhất C$0.34417815
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34417815 NIO
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000015 NIO
7 ngày qua
-0.001505 NIO
-0.44%
30 ngày qua
-0.001491 NIO
-0.43%
1 năm qua
-0.010948 NIO
-3.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.34353137
Hôm nay
0.34417815
Cao nhất
0.36936344
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-2.83%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang NIO.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.35649074 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.33306234 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31954133 – 0.34587368 NIO
XPF giảm giá -3.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34809735 NIO
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.31471296 – 0.3647625 NIO
Năm biến động +13.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35649074 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34353137 – 0.36936344 NIO
XPF giảm giá -5.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.3442 NIO
5 XPF1.7209 NIO
10 XPF3.4418 NIO
25 XPF8.6045 NIO
50 XPF17.2089 NIO
100 XPF34.42 NIO
500 XPF172.09 NIO
1,000 XPF344.18 NIO
5,000 XPF1720.89 NIO
10,000 XPF3441.78 NIO

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 NIO2.905472 XPF
5 NIO14.52736 XPF
10 NIO29.054721 XPF
25 NIO72.636802 XPF
50 NIO145.273603 XPF
100 NIO290.55 XPF
500 NIO1452.74 XPF
1,000 NIO2905.47 XPF
5,000 NIO14527.36 XPF
10,000 NIO29054.72 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XPF = 2.89282 NIO--
2026-10-271 XPF = 2.89282 NIO+0%
2026-10-281 XPF = 2.89784 NIO+0.17%
2026-10-291 XPF = 2.90991 NIO+0.42%
2026-10-301 XPF = 2.91094 NIO+0.04%
2026-10-311 XPF = 2.90678 NIO-0.14%
2026-11-011 XPF = 2.9056 NIO-0.04%
2026-11-021 XPF = 2.90547 NIO+-0%