Tỷ giá Franc CFP sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang PEN

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Sol Peru 0.0322015 PEN
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.0322015 Hiện tại S/.0.0322015 Cao nhất S/.0.03224676
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0322015 PEN
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000045 PEN
-0.14%
7 ngày qua
-0.000124 PEN
-0.38%
30 ngày qua
-0.00032 PEN
-0.98%
1 năm qua
-0.000798 PEN
-2.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0322015
Hôm nay
0.0322015
Cao nhất
0.03449994
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
-3.71%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang PEN.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03399363 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03399363 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03246879 – 0.03532586 PEN
XPF giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03376403 PEN
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.03195882 – 0.0358984 PEN
Năm biến động +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03301956 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0322015 – 0.03449994 PEN
Năm ổn định -2.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.0322 PEN
5 XPF0.161 PEN
10 XPF0.322 PEN
25 XPF0.805 PEN
50 XPF1.6101 PEN
100 XPF3.22 PEN
500 XPF16.1 PEN
1,000 XPF32.2 PEN
5,000 XPF161.01 PEN
10,000 XPF322.02 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN31.054451 XPF
5 PEN155.272254 XPF
10 PEN310.544508 XPF
25 PEN776.361271 XPF
50 PEN1552.722542 XPF
100 PEN3105.45 XPF
500 PEN15527.23 XPF
1,000 PEN31054.45 XPF
5,000 PEN155272.25 XPF
10,000 PEN310544.51 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XPF = 30.93522 PEN--
2026-10-271 XPF = 30.93522 PEN+0%
2026-10-281 XPF = 31.01087 PEN+0.24%
2026-10-291 XPF = 31.05445 PEN+0.14%