Tỷ giá Franc CFP sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang PEN.
0.0322015 Hôm nay
0.0322015 Cao nhất
0.03449994
Lịch sử tỷ giá XPF/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.0322 PEN |
| 5 XPF | 0.161 PEN |
| 10 XPF | 0.322 PEN |
| 25 XPF | 0.805 PEN |
| 50 XPF | 1.6101 PEN |
| 100 XPF | 3.22 PEN |
| 500 XPF | 16.1 PEN |
| 1,000 XPF | 32.2 PEN |
| 5,000 XPF | 161.01 PEN |
| 10,000 XPF | 322.02 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 31.054451 XPF |
| 5 PEN | 155.272254 XPF |
| 10 PEN | 310.544508 XPF |
| 25 PEN | 776.361271 XPF |
| 50 PEN | 1552.722542 XPF |
| 100 PEN | 3105.45 XPF |
| 500 PEN | 15527.23 XPF |
| 1,000 PEN | 31054.45 XPF |
| 5,000 PEN | 155272.25 XPF |
| 10,000 PEN | 310544.51 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XPF = 30.93522 PEN | -- |
| 2026-10-27 | 1 XPF = 30.93522 PEN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XPF = 31.01087 PEN | +0.24% |
| 2026-10-29 | 1 XPF = 31.05445 PEN | +0.14% |