Tỷ giá Franc CFP sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang PYG.
53.36756244 Hôm nay
54.24398194 Cao nhất
69.1973614
Lịch sử tỷ giá XPF/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 54.244 PYG |
| 5 XPF | 271.2199 PYG |
| 10 XPF | 542.4398 PYG |
| 25 XPF | 1356.0995 PYG |
| 50 XPF | 2712.1991 PYG |
| 100 XPF | 5424.4 PYG |
| 500 XPF | 27121.99 PYG |
| 1,000 XPF | 54243.98 PYG |
| 5,000 XPF | 271219.91 PYG |
| 10,000 XPF | 542439.82 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.018435 XPF |
| 5 PYG | 0.092176 XPF |
| 10 PYG | 0.184352 XPF |
| 25 PYG | 0.460881 XPF |
| 50 PYG | 0.921761 XPF |
| 100 PYG | 1.84 XPF |
| 500 PYG | 9.22 XPF |
| 1,000 PYG | 18.44 XPF |
| 5,000 PYG | 92.18 XPF |
| 10,000 PYG | 184.35 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XPF = 0.01847 PYG | -- |
| 2026-10-27 | 1 XPF = 0.01847 PYG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XPF = 0.01844 PYG | -0.16% |