Tỷ giá Franc CFP sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang PYG

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Guarani Paraguay 54.24398194 PYG
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs54.24398194 Hiện tại Gs54.24398194 Cao nhất Gs54.24398194
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.24398194 PYG
2026-10-28
24 giờ qua
+0.091483 PYG
+0.17%
7 ngày qua
+0.091483 PYG
+0.17%
30 ngày qua
-2.050806 PYG
-3.64%
1 năm qua
-14.953379 PYG
-21.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
53.36756244
Hôm nay
54.24398194
Cao nhất
69.1973614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 11
-1.69%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
-4.32%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
-1.99%
Tháng 5
-3.11%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-2.88%
Tháng 9
-2.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang PYG.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 71.67389971 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 69.28193018 PYG
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
65.71826408 – 73.19165969 PYG
XPF tăng giá +1.79%
2025
Tỷ giá trung bình 71.67389971 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
65.72055812 – 78.72903521 PYG
Năm biến động -1.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.34068081 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.36756244 – 67.32757101 PYG
Năm biến động -18.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF54.244 PYG
5 XPF271.2199 PYG
10 XPF542.4398 PYG
25 XPF1356.0995 PYG
50 XPF2712.1991 PYG
100 XPF5424.4 PYG
500 XPF27121.99 PYG
1,000 XPF54243.98 PYG
5,000 XPF271219.91 PYG
10,000 XPF542439.82 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.018435 XPF
5 PYG0.092176 XPF
10 PYG0.184352 XPF
25 PYG0.460881 XPF
50 PYG0.921761 XPF
100 PYG1.84 XPF
500 PYG9.22 XPF
1,000 PYG18.44 XPF
5,000 PYG92.18 XPF
10,000 PYG184.35 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XPF = 0.01847 PYG--
2026-10-271 XPF = 0.01847 PYG+0%
2026-10-281 XPF = 0.01844 PYG-0.16%