Tỷ giá Franc CFP sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang QAR.
0.03398893 Hôm nay
0.03414729 Cao nhất
0.03658071
Lịch sử tỷ giá XPF/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.0341 QAR |
| 5 XPF | 0.1707 QAR |
| 10 XPF | 0.3415 QAR |
| 25 XPF | 0.8537 QAR |
| 50 XPF | 1.7074 QAR |
| 100 XPF | 3.41 QAR |
| 500 XPF | 17.07 QAR |
| 1,000 XPF | 34.15 QAR |
| 5,000 XPF | 170.74 QAR |
| 10,000 XPF | 341.47 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 29.284898 XPF |
| 5 QAR | 146.424489 XPF |
| 10 QAR | 292.848978 XPF |
| 25 QAR | 732.122445 XPF |
| 50 QAR | 1464.24489 XPF |
| 100 QAR | 2928.49 XPF |
| 500 QAR | 14642.45 XPF |
| 1,000 QAR | 29284.9 XPF |
| 5,000 QAR | 146424.49 XPF |
| 10,000 QAR | 292848.98 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XPF = 29.24931 QAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 XPF = 29.24931 QAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XPF = 29.30649 QAR | +0.2% |
| 2026-10-29 | 1 XPF = 29.42135 QAR | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 XPF = 29.41359 QAR | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 XPF = 29.37155 QAR | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 XPF = 29.36048 QAR | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 XPF = 29.35943 QAR | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 XPF = 29.37466 QAR | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 XPF = 29.2849 QAR | -0.31% |