Tỷ giá Franc CFP sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang QAR

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Rial Qatar 0.03414729 QAR
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.03414729 Hiện tại ﷼0.03414729 Cao nhất ﷼0.03414729
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03414729 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000104 QAR
+0.31%
7 ngày qua
+0.000025 QAR
+0.07%
30 ngày qua
+0.000034 QAR
+0.10%
1 năm qua
-0.00091 QAR
-2.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03398893
Hôm nay
0.03414729
Cao nhất
0.03658071
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang QAR.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03529736 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03297674 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03162264 – 0.03418217 QAR
XPF giảm giá -3.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0344688 QAR
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.03124215 – 0.03616143 QAR
Năm biến động +13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03529736 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03398893 – 0.03658071 QAR
XPF giảm giá -4.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.0341 QAR
5 XPF0.1707 QAR
10 XPF0.3415 QAR
25 XPF0.8537 QAR
50 XPF1.7074 QAR
100 XPF3.41 QAR
500 XPF17.07 QAR
1,000 XPF34.15 QAR
5,000 XPF170.74 QAR
10,000 XPF341.47 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR29.284898 XPF
5 QAR146.424489 XPF
10 QAR292.848978 XPF
25 QAR732.122445 XPF
50 QAR1464.24489 XPF
100 QAR2928.49 XPF
500 QAR14642.45 XPF
1,000 QAR29284.9 XPF
5,000 QAR146424.49 XPF
10,000 QAR292848.98 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XPF = 29.24931 QAR--
2026-10-271 XPF = 29.24931 QAR+0%
2026-10-281 XPF = 29.30649 QAR+0.2%
2026-10-291 XPF = 29.42135 QAR+0.39%
2026-10-301 XPF = 29.41359 QAR-0.03%
2026-10-311 XPF = 29.37155 QAR-0.14%
2026-11-011 XPF = 29.36048 QAR-0.04%
2026-11-021 XPF = 29.35943 QAR+-0%
2026-11-031 XPF = 29.37466 QAR+0.05%
2026-11-041 XPF = 29.2849 QAR-0.31%