Tỷ giá Franc CFP sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang SBD

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Đô la quần đảo Solomon 0.07446722 SBD
-0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.07446722 Hiện tại $0.07446722 Cao nhất $0.07492271
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07446722 SBD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000455 SBD
-0.61%
7 ngày qua
+0.000138 SBD
+0.19%
30 ngày qua
-0.001524 SBD
-2.01%
1 năm qua
-0.007924 SBD
-9.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07412486
Hôm nay
0.07446722
Cao nhất
0.08239093
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.17%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
-2.71%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang SBD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.07963558 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07557987 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07293596 – 0.07937034 SBD
XPF giảm giá -4.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07963558 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0723131 – 0.08443131 SBD
Năm biến động +9.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07788917 SBD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.07412486 – 0.08079622 SBD
XPF giảm giá -7.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF0.0745 SBD
5 XPF0.3723 SBD
10 XPF0.7447 SBD
25 XPF1.8617 SBD
50 XPF3.7234 SBD
100 XPF7.45 SBD
500 XPF37.23 SBD
1,000 XPF74.47 SBD
5,000 XPF372.34 SBD
10,000 XPF744.67 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD13.428727 XPF
5 SBD67.143634 XPF
10 SBD134.287269 XPF
25 SBD335.718172 XPF
50 SBD671.436345 XPF
100 SBD1342.87 XPF
500 SBD6714.36 XPF
1,000 SBD13428.73 XPF
5,000 SBD67143.63 XPF
10,000 SBD134287.27 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 XPF = 13.44672 SBD-0.33%
2026-10-311 XPF = 13.45781 SBD+0.08%
2026-11-011 XPF = 13.45375 SBD-0.03%
2026-11-021 XPF = 13.45379 SBD+0%
2026-11-031 XPF = 13.44509 SBD-0.06%
2026-11-041 XPF = 13.42361 SBD-0.16%
2026-11-051 XPF = 13.26312 SBD-1.2%
2026-11-061 XPF = 13.35232 SBD+0.67%
2026-11-071 XPF = 13.34709 SBD-0.04%
2026-11-081 XPF = 13.42873 SBD+0.61%