Tỷ giá Franc CFP sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPF sang SBD
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPF/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang SBD.
0.07412486 Hôm nay
0.07446722 Cao nhất
0.08239093
Lịch sử tỷ giá XPF/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang SBD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPF | 0.0745 SBD |
| 5 XPF | 0.3723 SBD |
| 10 XPF | 0.7447 SBD |
| 25 XPF | 1.8617 SBD |
| 50 XPF | 3.7234 SBD |
| 100 XPF | 7.45 SBD |
| 500 XPF | 37.23 SBD |
| 1,000 XPF | 74.47 SBD |
| 5,000 XPF | 372.34 SBD |
| 10,000 XPF | 744.67 SBD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → XPF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SBD | 13.428727 XPF |
| 5 SBD | 67.143634 XPF |
| 10 SBD | 134.287269 XPF |
| 25 SBD | 335.718172 XPF |
| 50 SBD | 671.436345 XPF |
| 100 SBD | 1342.87 XPF |
| 500 SBD | 6714.36 XPF |
| 1,000 SBD | 13428.73 XPF |
| 5,000 SBD | 67143.63 XPF |
| 10,000 SBD | 134287.27 XPF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 XPF = 13.44672 SBD | -0.33% |
| 2026-10-31 | 1 XPF = 13.45781 SBD | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 XPF = 13.45375 SBD | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 XPF = 13.45379 SBD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 XPF = 13.44509 SBD | -0.06% |
| 2026-11-04 | 1 XPF = 13.42361 SBD | -0.16% |
| 2026-11-05 | 1 XPF = 13.26312 SBD | -1.2% |
| 2026-11-06 | 1 XPF = 13.35232 SBD | +0.67% |
| 2026-11-07 | 1 XPF = 13.34709 SBD | -0.04% |
| 2026-11-08 | 1 XPF = 13.42873 SBD | +0.61% |