Tỷ giá Franc CFP sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFP được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPF sang SOS

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Schilling Somali 5.34617711 SOS
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S5.34617711 Hiện tại S5.34617711 Cao nhất S5.34701565
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPF sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPF sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.34617711 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000839 SOS
-0.02%
7 ngày qua
-0.021455 SOS
-0.40%
30 ngày qua
-0.047585 SOS
-0.88%
1 năm qua
-0.16545 SOS
-3.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.2849903
Hôm nay
5.34617711
Cao nhất
5.76447833
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.58%
Tháng 12
+2.48%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-2.87%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.31%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPF sang SOS.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.53405389 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.16891462 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.94833255 – 5.36579752 SOS
XPF giảm giá -3.77%
2025
Tỷ giá trung bình 5.40547518 SOS
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
4.89874565 – 5.74225625 SOS
Năm biến động +13.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.53405389 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.2849903 – 5.76447833 SOS
XPF giảm giá -4.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPF5.3462 SOS
5 XPF26.7309 SOS
10 XPF53.4618 SOS
25 XPF133.6544 SOS
50 XPF267.3089 SOS
100 XPF534.62 SOS
500 XPF2673.09 SOS
1,000 XPF5346.18 SOS
5,000 XPF26730.89 SOS
10,000 XPF53461.77 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → XPF)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.18705 XPF
5 SOS0.935248 XPF
10 SOS1.870495 XPF
25 SOS4.676239 XPF
50 SOS9.352477 XPF
100 SOS18.7 XPF
500 SOS93.52 XPF
1,000 SOS187.05 XPF
5,000 SOS935.25 XPF
10,000 SOS1870.5 XPF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XPF = 0.1863 SOS--
2026-10-271 XPF = 0.1863 SOS+0%
2026-10-281 XPF = 0.18667 SOS+0.2%
2026-10-291 XPF = 0.18732 SOS+0.35%
2026-10-301 XPF = 0.18743 SOS+0.06%
2026-10-311 XPF = 0.1871 SOS-0.18%
2026-11-011 XPF = 0.18703 SOS-0.04%
2026-11-021 XPF = 0.18702 SOS-0.01%
2026-11-031 XPF = 0.18705 SOS+0.02%