10 Platinum Ounce sang Denar Macedonia

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10 Platinum Ounce sang Denar Macedonia theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 10 XPT sang MKD

Cập nhật
Platinum Ounce 10 XPT = Denar Macedonia 549.80595 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден549.80595 Hiện tại ден549.80595 Cao nhất ден549.80595
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10 XPT sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
549.80595 MKD
2026-10-29
24 giờ qua
−0 MKD
−
7 ngày qua
−0 MKD
−
30 ngày qua
−0 MKD
−
1 năm qua
−0 MKD
−
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
549.80595
Hôm nay
549.80595
Cao nhất
549.80595
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %