Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang AMD

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Dram Armenia 13.56160603 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏13.56160603 Hiện tại ֏13.56160603 Cao nhất ֏13.56160603
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.56160603 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+13.55619 AMD
+250,281.79%
30 ngày qua
+13.556157 AMD
+248,771.90%
1 năm qua
+13.555891 AMD
+237,209.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00540367
Hôm nay
13.56160603
Cao nhất
13.56160603
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.46%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
+19,272.92%
Tháng 4
-99.52%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+249,196.88%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.39655882 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.39655882 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00537388 – 29.17500858 AMD
Năm biến động -99.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02250742 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00565755 – 1.22515705 AMD
Năm biến động -5.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.71537019 AMD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.00540367 – 13.56160603 AMD
Năm biến động +230,786.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.