Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ZWL sang KMF
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ZWL/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang KMF.
0.00627536 Hôm nay
16.54550623 Cao nhất
16.54550623
Lịch sử tỷ giá ZWL/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang KMF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZWL | 16.5455 KMF |
| 5 ZWL | 82.7275 KMF |
| 10 ZWL | 165.4551 KMF |
| 25 ZWL | 413.6377 KMF |
| 50 ZWL | 827.2753 KMF |
| 100 ZWL | 1654.55 KMF |
| 500 ZWL | 8272.75 KMF |
| 1,000 ZWL | 16545.51 KMF |
| 5,000 ZWL | 82727.53 KMF |
| 10,000 ZWL | 165455.06 KMF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → ZWL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KMF | 0.060439 ZWL |
| 5 KMF | 0.302197 ZWL |
| 10 KMF | 0.604394 ZWL |
| 25 KMF | 1.510984 ZWL |
| 50 KMF | 3.021969 ZWL |
| 100 KMF | 6.04 ZWL |
| 500 KMF | 30.22 ZWL |
| 1,000 KMF | 60.44 ZWL |
| 5,000 KMF | 302.2 ZWL |
| 10,000 KMF | 604.39 ZWL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ZWL = 0.06055 KMF | -- |
| 2026-10-27 | 1 ZWL = 0.06055 KMF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ZWL = 0.06044 KMF | -0.18% |