Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang KMF

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Franc Comoros 16.54550623 KMF
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CF16.54550623 Hiện tại CF16.54550623 Cao nhất CF16.54550623
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.54550623 KMF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.030355 KMF
+0.18%
7 ngày qua
+0.030355 KMF
+0.18%
30 ngày qua
+16.539015 KMF
+254,785.87%
1 năm qua
+16.539139 KMF
+259,763.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00627536
Hôm nay
16.54550623
Cao nhất
16.54550623
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+4.67%
Tháng 3
+19,431.17%
Tháng 4
-99.52%
Tháng 5
+2.45%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.75%
Tháng 9
+254,734.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang KMF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.73098992 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.73098992 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00630853 – 34.36934871 KMF
Năm biến động -99.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02606801 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00618664 – 1.4549419 KMF
Năm biến động -13.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.01284758 KMF
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00627536 – 16.54550623 KMF
Năm biến động +256,399.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL16.5455 KMF
5 ZWL82.7275 KMF
10 ZWL165.4551 KMF
25 ZWL413.6377 KMF
50 ZWL827.2753 KMF
100 ZWL1654.55 KMF
500 ZWL8272.75 KMF
1,000 ZWL16545.51 KMF
5,000 ZWL82727.53 KMF
10,000 ZWL165455.06 KMF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → ZWL)

Số tiềnTỷ giá
1 KMF0.060439 ZWL
5 KMF0.302197 ZWL
10 KMF0.604394 ZWL
25 KMF1.510984 ZWL
50 KMF3.021969 ZWL
100 KMF6.04 ZWL
500 KMF30.22 ZWL
1,000 KMF60.44 ZWL
5,000 KMF302.2 ZWL
10,000 KMF604.39 ZWL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZWL = 0.06055 KMF--
2026-10-271 ZWL = 0.06055 KMF+0%
2026-10-281 ZWL = 0.06044 KMF-0.18%