Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang MRU

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Mauritanian Ouguiya 1.51413708 MRU
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM1.51413708 Hiện tại UM1.51413708 Cao nhất UM1.51413708
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.51413708 MRU
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000075 MRU
7 ngày qua
-0.000075 MRU
30 ngày qua
+1.513533 MRU
+250,430.76%
1 năm qua
+1.513533 MRU
+250,643.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00059094
Hôm nay
1.51413708
Cao nhất
1.51421247
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+1.96%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
+19,589.74%
Tháng 4
-99.52%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+252,218.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang MRU.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.75744457 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.75744457 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00055332 – 3.01179931 MRU
Năm biến động -99.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00230188 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0005839 – 0.12475066 MRU
Năm biến động -2.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0932149 MRU
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00059094 – 1.51421247 MRU
Năm biến động +247,104.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL1.5141 MRU
5 ZWL7.5707 MRU
10 ZWL15.1414 MRU
25 ZWL37.8534 MRU
50 ZWL75.7069 MRU
100 ZWL151.41 MRU
500 ZWL757.07 MRU
1,000 ZWL1514.14 MRU
5,000 ZWL7570.69 MRU
10,000 ZWL15141.37 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → ZWL)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.660442 ZWL
5 MRU3.302211 ZWL
10 MRU6.604422 ZWL
25 MRU16.511055 ZWL
50 MRU33.022109 ZWL
100 MRU66.04 ZWL
500 MRU330.22 ZWL
1,000 MRU660.44 ZWL
5,000 MRU3302.21 ZWL
10,000 MRU6604.42 ZWL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZWL = 0.66041 MRU--
2026-10-271 ZWL = 0.66041 MRU+0%
2026-10-281 ZWL = 0.66044 MRU+0%