Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang PKR

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Rupee Pakistan 10.37444594 PKR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨10.37444594 Hiện tại ₨10.37444594 Cao nhất ₨10.37444594
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.37444594 PKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
+10.370306 PKR
+250,487.78%
30 ngày qua
+10.370278 PKR
+248,822.74%
1 năm qua
+10.370215 PKR
+245,128.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00412874
Hôm nay
10.37444594
Cao nhất
10.37444594
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 11
+0.21%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
+19,565.25%
Tháng 4
-99.52%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
+250,665.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang PKR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.3316194 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.3316194 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00387195 – 21.01476436 PKR
Năm biến động -99.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01618242 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00413165 – 0.87060949 PKR
Năm biến động -1.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54476828 PKR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00412874 – 10.37444594 PKR
Năm biến động +240,304.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.