Tỷ giá Dirham UAE sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang BYN

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Rúp Belarus 0.82846045 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.82846045 Hiện tại Br0.82846045 Cao nhất Br0.82846045
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82846045 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.010065 BYN
+1.23%
30 ngày qua
+0.001446 BYN
+0.17%
1 năm qua
-0.098578 BYN
-10.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.74440945
Hôm nay
0.82846045
Cao nhất
0.92994503
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.17%
Tháng 11
-6.18%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
-5.17%
Tháng 4
-2.90%
Tháng 5
+5.74%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+4.43%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.89350756 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.8907763 BYN
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.88222649 – 0.89998472 BYN
Năm ổn định -0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.89350756 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.78148402 – 0.92994503 BYN
Năm biến động -10.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.79264426 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.74440945 – 0.84214784 BYN
Năm biến động +3.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.