Tỷ giá Rúp Nga sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RUB sang BYN

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Rúp Belarus 0.0365703 BYN
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.0365703 Hiện tại Br0.0365703 Cao nhất Br0.0365703
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0365703 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000054 BYN
+0.15%
7 ngày qua
+0.00015 BYN
+0.41%
30 ngày qua
+0.000774 BYN
+2.16%
1 năm qua
+0.000774 BYN
+2.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03579652
Hôm nay
0.0365703
Cao nhất
0.0365703
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.10%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang BYN.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03612488 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03612488 BYN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03579652 – 0.0365703 BYN
Năm ổn định +2.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RUB0.0366 BYN
5 RUB0.1829 BYN
10 RUB0.3657 BYN
25 RUB0.9143 BYN
50 RUB1.8285 BYN
100 RUB3.66 BYN
500 RUB18.29 BYN
1,000 RUB36.57 BYN
5,000 RUB182.85 BYN
10,000 RUB365.7 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → RUB)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN27.344595 RUB
5 BYN136.722973 RUB
10 BYN273.445945 RUB
25 BYN683.614863 RUB
50 BYN1367.229726 RUB
100 BYN2734.46 RUB
500 BYN13672.3 RUB
1,000 BYN27344.59 RUB
5,000 BYN136722.97 RUB
10,000 BYN273445.95 RUB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RUB = 27.40478 BYN--
2026-10-271 RUB = 27.40478 BYN+0%
2026-10-281 RUB = 27.45759 BYN+0.19%
2026-10-291 RUB = 27.38943 BYN-0.25%
2026-10-301 RUB = 27.36333 BYN-0.1%
2026-10-311 RUB = 27.36497 BYN+0.01%
2026-11-011 RUB = 27.36175 BYN-0.01%
2026-11-021 RUB = 27.35455 BYN-0.03%
2026-11-031 RUB = 27.38535 BYN+0.11%
2026-11-041 RUB = 27.34459 BYN-0.15%