Tỷ giá Rúp Nga sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RUB sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RUB/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang BYN.
0.03579652 Hôm nay
0.0365703 Cao nhất
0.0365703
Lịch sử tỷ giá RUB/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RUB | 0.0366 BYN |
| 5 RUB | 0.1829 BYN |
| 10 RUB | 0.3657 BYN |
| 25 RUB | 0.9143 BYN |
| 50 RUB | 1.8285 BYN |
| 100 RUB | 3.66 BYN |
| 500 RUB | 18.29 BYN |
| 1,000 RUB | 36.57 BYN |
| 5,000 RUB | 182.85 BYN |
| 10,000 RUB | 365.7 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → RUB)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 27.344595 RUB |
| 5 BYN | 136.722973 RUB |
| 10 BYN | 273.445945 RUB |
| 25 BYN | 683.614863 RUB |
| 50 BYN | 1367.229726 RUB |
| 100 BYN | 2734.46 RUB |
| 500 BYN | 13672.3 RUB |
| 1,000 BYN | 27344.59 RUB |
| 5,000 BYN | 136722.97 RUB |
| 10,000 BYN | 273445.95 RUB |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RUB = 27.40478 BYN | -- |
| 2026-10-27 | 1 RUB = 27.40478 BYN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RUB = 27.45759 BYN | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 RUB = 27.38943 BYN | -0.25% |
| 2026-10-30 | 1 RUB = 27.36333 BYN | -0.1% |
| 2026-10-31 | 1 RUB = 27.36497 BYN | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 RUB = 27.36175 BYN | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 RUB = 27.35455 BYN | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 RUB = 27.38535 BYN | +0.11% |
| 2026-11-04 | 1 RUB = 27.34459 BYN | -0.15% |