Tỷ giá Dirham UAE sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang DKK

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Krone Đan Mạch 1.8226162 DKK
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr1.8226162 Hiện tại kr1.8226162 Cao nhất kr1.82443485
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.8226162 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001819 DKK
-0.10%
7 ngày qua
+0.004552 DKK
+0.25%
30 ngày qua
+0.006173 DKK
+0.34%
1 năm qua
+0.006173 DKK
+0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.81644357
Hôm nay
1.8226162
Cao nhất
1.82822519
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang DKK.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.81932981 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.81932981 DKK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.81644357 – 1.82822519 DKK
Năm ổn định +0.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED1.8226 DKK
5 AED9.1131 DKK
10 AED18.2262 DKK
25 AED45.5654 DKK
50 AED91.1308 DKK
100 AED182.26 DKK
500 AED911.31 DKK
1,000 AED1822.62 DKK
5,000 AED9113.08 DKK
10,000 AED18226.16 DKK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DKK → AED)

Số tiềnTỷ giá
1 DKK0.548662 AED
5 DKK2.743309 AED
10 DKK5.486619 AED
25 DKK13.716547 AED
50 DKK27.433093 AED
100 DKK54.87 AED
500 DKK274.33 AED
1,000 DKK548.66 AED
5,000 DKK2743.31 AED
10,000 DKK5486.62 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AED = 0.55004 DKK--
2026-10-271 AED = 0.55004 DKK+0%
2026-10-281 AED = 0.54973 DKK-0.06%
2026-10-291 AED = 0.54761 DKK-0.39%
2026-10-301 AED = 0.54698 DKK-0.12%
2026-10-311 AED = 0.547 DKK+0%
2026-11-011 AED = 0.5483 DKK+0.24%
2026-11-021 AED = 0.54811 DKK-0.03%
2026-11-031 AED = 0.54866 DKK+0.1%