Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DKK sang AED

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Dirham UAE 0.54973833 AED
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ0.54973833 Hiện tại د.إ0.54973833 Cao nhất د.إ0.55084151
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54973833 AED
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001103 AED
-0.20%
7 ngày qua
+0.002133 AED
+0.39%
30 ngày qua
-0.000788 AED
-0.14%
1 năm qua
-0.000788 AED
-0.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.54697857
Hôm nay
0.54973833
Cao nhất
0.55084151
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang AED.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.54971096 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54971096 AED
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.54697857 – 0.55084151 AED
Năm ổn định -0.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DKK0.5497 AED
5 DKK2.7487 AED
10 DKK5.4974 AED
25 DKK13.7435 AED
50 DKK27.4869 AED
100 DKK54.97 AED
500 DKK274.87 AED
1,000 DKK549.74 AED
5,000 DKK2748.69 AED
10,000 DKK5497.38 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → DKK)

Số tiềnTỷ giá
1 AED1.819047 DKK
5 AED9.095236 DKK
10 AED18.190472 DKK
25 AED45.476181 DKK
50 AED90.952362 DKK
100 AED181.9 DKK
500 AED909.52 DKK
1,000 AED1819.05 DKK
5,000 AED9095.24 DKK
10,000 AED18190.47 DKK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DKK = 1.81806 AED+0%
2026-10-281 DKK = 1.81909 AED+0.06%
2026-10-291 DKK = 1.82613 AED+0.39%
2026-10-301 DKK = 1.82823 AED+0.11%
2026-10-311 DKK = 1.82817 AED+-0%
2026-11-011 DKK = 1.82381 AED-0.24%
2026-11-021 DKK = 1.82443 AED+0.03%
2026-11-031 DKK = 1.82262 AED-0.1%
2026-11-041 DKK = 1.8154 AED-0.4%
2026-11-051 DKK = 1.81905 AED+0.2%