Tỷ giá Dirham UAE sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang ERN
Cập nhật
1
AED
=
4.08441116
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AED = Nfk4.08441116 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = د.إ0.24483333 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk4.08441116
Hiện tại
Nfk4.08441116
Cao nhất
Nfk4.08441116
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.08441116 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
4.08368739 Hôm nay
4.08441116 Cao nhất
4.08441747
4.08368739 Hôm nay
4.08441116 Cao nhất
4.08441747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.08440785 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
4.08440785 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.08384241
–
4.08463279
ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
4.08440605 ERN
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
4.08380938
–
4.08441116
ERN
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.08439661 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.08368739
–
4.08441747
ERN
Năm ổn định
+
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.