Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang AED

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Dirham UAE 0.24483333 AED
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ0.24483333 Hiện tại د.إ0.24483333 Cao nhất د.إ0.24483333
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24483333 AED
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
1 năm qua
0.000000 AED
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.24483296
Hôm nay
0.24483333
Cao nhất
0.24487673
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang AED.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24483421 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.24483353 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24482005 – 0.24486743 AED
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 0.24483364 AED
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.24483333 – 0.24486941 AED
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24483421 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24483296 – 0.24487673 AED
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.