Tỷ giá Dirham UAE sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang ETB
Cập nhật
1
AED
=
44.03794717
ETB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AED = Br44.03794717 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = د.إ0.02270769 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br44.03794717
Hiện tại
Br44.03794717
Cao nhất
Br44.03794717
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.03794717 ETB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.417419 ETB
-0.94%
30 ngày qua
+0.175684 ETB
+0.40%
1 năm qua
+4.052562 ETB
+10.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
38.28700451 Hôm nay
44.03794717 Cao nhất
44.70358921
38.28700451 Hôm nay
44.03794717 Cao nhất
44.70358921
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang ETB.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 43.17237107 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
24.65485187 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.44051037
–
34.59667552
ETB
Năm biến động
+123.31%
2025
Tỷ giá trung bình
37.74019707 ETB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
34.24321736
–
42.4921525
ETB
Năm biến động
+21.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.17237107 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.28700451
–
44.70358921
ETB
Năm biến động
+4.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.