Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ETB sang AED

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Dirham UAE 0.0227113 AED
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ0.0227113 Hiện tại د.إ0.0227113 Cao nhất د.إ0.02271266
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0227113 AED
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 AED
-0.01%
7 ngày qua
-0.000025 AED
-0.11%
30 ngày qua
+0.000083 AED
+0.37%
1 năm qua
-0.001089 AED
-4.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02236957
Hôm nay
0.0227113
Cao nhất
0.02611852
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang AED.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.04605099 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04605099 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02890451 – 0.0647647 AED
Năm biến động -55.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02661545 AED
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.02353376 – 0.02920286 AED
Năm biến động -17.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02314958 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02236957 – 0.02611852 AED
Năm biến động -3.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.0227 AED
5 ETB0.1136 AED
10 ETB0.2271 AED
25 ETB0.5678 AED
50 ETB1.1356 AED
100 ETB2.27 AED
500 ETB11.36 AED
1,000 ETB22.71 AED
5,000 ETB113.56 AED
10,000 ETB227.11 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → ETB)

Số tiềnTỷ giá
1 AED44.030938 ETB
5 AED220.154689 ETB
10 AED440.309378 ETB
25 AED1100.773445 ETB
50 AED2201.546889 ETB
100 AED4403.09 ETB
500 AED22015.47 ETB
1,000 AED44030.94 ETB
5,000 AED220154.69 ETB
10,000 AED440309.38 ETB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ETB = 44.05323 AED+0.17%
2026-10-311 ETB = 44.03472 AED-0.04%
2026-11-011 ETB = 43.98189 AED-0.12%
2026-11-021 ETB = 44.06296 AED+0.18%
2026-11-031 ETB = 44.00328 AED-0.14%
2026-11-041 ETB = 44.07904 AED+0.17%
2026-11-051 ETB = 44.01911 AED-0.14%
2026-11-061 ETB = 44.12502 AED+0.24%
2026-11-071 ETB = 44.0283 AED-0.22%
2026-11-081 ETB = 44.03094 AED+0.01%