Tỷ giá Dirham UAE sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang GHS

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Cedi Ghana 3.18008441 GHS
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất GH₵3.18008441 Hiện tại GH₵3.18008441 Cao nhất GH₵3.18074717
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.18008441 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000663 GHS
-0.02%
7 ngày qua
+0.009617 GHS
+0.30%
30 ngày qua
-0.021183 GHS
-0.66%
1 năm qua
+0.207671 GHS
+6.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.84945895
Hôm nay
3.18008441
Cao nhất
3.23028886
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.17%
Tháng 12
+4.13%
Tháng 1
-2.40%
Tháng 2
+2.90%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+4.81%
Tháng 5
-3.76%
Tháng 6
+3.01%
Tháng 7
-3.58%
Tháng 8
+3.72%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang GHS.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.11840189 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.11840189 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.60651659 – 5.12256086 GHS
Năm biến động +10.78%
2025
Tỷ giá trung bình 3.424272 GHS
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
2.77268523 – 4.23374089 GHS
Năm biến động -28.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.0647901 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.84945895 – 3.23028886 GHS
Năm biến động +11.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED3.1801 GHS
5 AED15.9004 GHS
10 AED31.8008 GHS
25 AED79.5021 GHS
50 AED159.0042 GHS
100 AED318.01 GHS
500 AED1590.04 GHS
1,000 AED3180.08 GHS
5,000 AED15900.42 GHS
10,000 AED31800.84 GHS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GHS → AED)

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.314457 AED
5 GHS1.572285 AED
10 GHS3.144571 AED
25 GHS7.861427 AED
50 GHS15.722853 AED
100 GHS31.45 AED
500 GHS157.23 AED
1,000 GHS314.46 AED
5,000 GHS1572.29 AED
10,000 GHS3144.57 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AED = 0.316 GHS+0%
2026-10-281 AED = 0.31466 GHS-0.42%
2026-10-291 AED = 0.31541 GHS+0.24%
2026-10-301 AED = 0.31551 GHS+0.03%
2026-10-311 AED = 0.31502 GHS-0.16%
2026-11-011 AED = 0.31468 GHS-0.11%
2026-11-021 AED = 0.31481 GHS+0.04%
2026-11-031 AED = 0.31536 GHS+0.17%
2026-11-041 AED = 0.31439 GHS-0.31%
2026-11-051 AED = 0.31446 GHS+0.02%