Tỷ giá Cedi Ghana sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GHS sang AED

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Dirham UAE 0.31481269 AED
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ0.31467609 Hiện tại د.إ0.31481269 Cao nhất د.إ0.31481269
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31481269 AED
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000137 AED
+0.04%
7 ngày qua
-0.001182 AED
-0.37%
30 ngày qua
+0.001862 AED
+0.59%
1 năm qua
-0.022264 AED
-6.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.30956984
Hôm nay
0.31481269
Cao nhất
0.35094382
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.72%
Tháng 12
-3.96%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-2.82%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
-4.59%
Tháng 5
+3.90%
Tháng 6
-2.92%
Tháng 7
+3.72%
Tháng 8
-3.59%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang AED.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.32673216 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.24367997 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19521486 – 0.27727586 AED
Năm biến động -9.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29956874 AED
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.23619773 – 0.36066121 AED
Năm biến động +40.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32673216 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30956984 – 0.35094382 AED
Năm biến động -9.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GHS0.3148 AED
5 GHS1.5741 AED
10 GHS3.1481 AED
25 GHS7.8703 AED
50 GHS15.7406 AED
100 GHS31.48 AED
500 GHS157.41 AED
1,000 GHS314.81 AED
5,000 GHS1574.06 AED
10,000 GHS3148.13 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → GHS)

Số tiềnTỷ giá
1 AED3.176492 GHS
5 AED15.88246 GHS
10 AED31.76492 GHS
25 AED79.412301 GHS
50 AED158.824602 GHS
100 AED317.65 GHS
500 AED1588.25 GHS
1,000 AED3176.49 GHS
5,000 AED15882.46 GHS
10,000 AED31764.92 GHS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GHS = 3.16461 AED--
2026-10-271 GHS = 3.16461 AED+0%
2026-10-281 GHS = 3.17806 AED+0.43%
2026-10-291 GHS = 3.17047 AED-0.24%
2026-10-301 GHS = 3.16948 AED-0.03%
2026-10-311 GHS = 3.17442 AED+0.16%
2026-11-011 GHS = 3.17787 AED+0.11%
2026-11-021 GHS = 3.17649 AED-0.04%