Tỷ giá Dirham UAE sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang MNT
Cập nhật
1
AED
=
985.47570647
MNT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AED = ₮985.47570647 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = د.إ0.00101474 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮985.47570647
Hiện tại
₮985.47570647
Cao nhất
₮985.47570647
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
985.47570647 MNT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+5.433648 MNT
+0.55%
30 ngày qua
+5.852317 MNT
+0.60%
1 năm qua
+5.891181 MNT
+0.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.15293537 Hôm nay
985.47570647 Cao nhất
985.47570647
0.15293537 Hôm nay
985.47570647 Cao nhất
985.47570647
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+512,328.12%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang MNT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 975.46703333 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
916.03068299 MNT
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.20856402
–
935.76295476
MNT
Năm biến động
+448,119.94%
2025
Tỷ giá trung bình
893.45915587 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15293537
–
980.77359794
MNT
Năm biến động
+3.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
975.46703333 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
965.64471984
–
985.47570647
MNT
Năm ổn định
+1.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.