Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang AED

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Dirham UAE 0.00101667 AED
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ0.00101663 Hiện tại د.إ0.00101667 Cao nhất د.إ0.00101667
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00101667 AED
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.000009 AED
-0.92%
30 ngày qua
-0.000005 AED
-0.47%
1 năm qua
-5.292858 AED
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00101474
Hôm nay
0.00101667
Cao nhất
5.293875
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang AED.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.35258801 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0428633 AED
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00106865 – 4.79469089 AED
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35258801 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0010196 – 6.53870997 AED
Năm biến động -3.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00102511 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00101474 – 0.00103558 AED
Năm ổn định -1.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.001 AED
5 MNT0.0051 AED
10 MNT0.0102 AED
25 MNT0.0254 AED
50 MNT0.0508 AED
100 MNT0.1 AED
500 MNT0.51 AED
1,000 MNT1.02 AED
5,000 MNT5.08 AED
10,000 MNT10.17 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 AED983.608015 MNT
5 AED4918.040075 MNT
10 AED9836.08015 MNT
25 AED24590.200374 MNT
50 AED49180.400749 MNT
100 AED98360.8 MNT
500 AED491804.01 MNT
1,000 AED983608.01 MNT
5,000 AED4918040.07 MNT
10,000 AED9836080.15 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MNT = 974.51882 AED--
2026-10-271 MNT = 974.51882 AED+0%
2026-10-281 MNT = 975.72067 AED+0.12%
2026-10-291 MNT = 976.57356 AED+0.09%
2026-10-301 MNT = 983.6424 AED+0.72%
2026-10-311 MNT = 983.60801 AED+-0%