Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang AED
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang AED.
0.00101474 Hôm nay
0.00101667 Cao nhất
5.293875
Lịch sử tỷ giá MNT/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang AED.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.001 AED |
| 5 MNT | 0.0051 AED |
| 10 MNT | 0.0102 AED |
| 25 MNT | 0.0254 AED |
| 50 MNT | 0.0508 AED |
| 100 MNT | 0.1 AED |
| 500 MNT | 0.51 AED |
| 1,000 MNT | 1.02 AED |
| 5,000 MNT | 5.08 AED |
| 10,000 MNT | 10.17 AED |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AED | 983.608015 MNT |
| 5 AED | 4918.040075 MNT |
| 10 AED | 9836.08015 MNT |
| 25 AED | 24590.200374 MNT |
| 50 AED | 49180.400749 MNT |
| 100 AED | 98360.8 MNT |
| 500 AED | 491804.01 MNT |
| 1,000 AED | 983608.01 MNT |
| 5,000 AED | 4918040.07 MNT |
| 10,000 AED | 9836080.15 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MNT = 974.51882 AED | -- |
| 2026-10-27 | 1 MNT = 974.51882 AED | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MNT = 975.72067 AED | +0.12% |
| 2026-10-29 | 1 MNT = 976.57356 AED | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 MNT = 983.6424 AED | +0.72% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 983.60801 AED | +-0% |