Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang NAD

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Đô la Namibia 4.54569694 NAD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $4.53969285 Hiện tại $4.54569694 Cao nhất $4.54569694
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.54569694 NAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006004 NAD
+0.13%
7 ngày qua
+0.025994 NAD
+0.58%
30 ngày qua
+0.017842 NAD
+0.39%
1 năm qua
-0.174271 NAD
-3.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.28601065
Hôm nay
4.54569694
Cao nhất
4.77867369
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.03%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+7.72%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang NAD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.94071791 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.94071791 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.65318376 – 5.23713929 NAD
Năm biến động -0.48%
2025
Tỷ giá trung bình 4.8721815 NAD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
4.51988825 – 5.35700457 NAD
Năm biến động -12.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.46651827 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.28601065 – 4.67184201 NAD
Năm ổn định +1.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED4.5457 NAD
5 AED22.7285 NAD
10 AED45.457 NAD
25 AED113.6424 NAD
50 AED227.2848 NAD
100 AED454.57 NAD
500 AED2272.85 NAD
1,000 AED4545.7 NAD
5,000 AED22728.48 NAD
10,000 AED45456.97 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → AED)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.219988 AED
5 NAD1.099941 AED
10 NAD2.199883 AED
25 NAD5.499707 AED
50 NAD10.999413 AED
100 NAD22 AED
500 NAD109.99 AED
1,000 NAD219.99 AED
5,000 NAD1099.94 AED
10,000 NAD2199.88 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AED = 0.22125 NAD--
2026-10-271 AED = 0.22125 NAD+0%
2026-10-281 AED = 0.22076 NAD-0.22%
2026-10-291 AED = 0.22074 NAD-0.01%
2026-10-301 AED = 0.22078 NAD+0.02%
2026-10-311 AED = 0.22095 NAD+0.08%
2026-11-011 AED = 0.22028 NAD-0.3%
2026-11-021 AED = 0.22028 NAD+0%
2026-11-031 AED = 0.21999 NAD-0.13%