Tỷ giá Đô la Namibia sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang AED

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Dirham UAE 0.22317361 AED
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ0.22317361 Hiện tại د.إ0.22317361 Cao nhất د.إ0.22361313
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22317361 AED
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00044 AED
-0.20%
7 ngày qua
+0.002224 AED
+1.01%
30 ngày qua
+0.002417 AED
+1.10%
1 năm qua
+0.010919 AED
+5.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.21111587
Hôm nay
0.22317361
Cao nhất
0.2333172
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.12%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
-7.16%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang AED.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.22393058 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20253272 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19094394 – 0.21490662 AED
Năm biến động +0.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20550253 AED
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.18667149 – 0.22124441 AED
Năm biến động +13.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22393058 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21404833 – 0.2333172 AED
Năm ổn định +0.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.2232 AED
5 NAD1.1159 AED
10 NAD2.2317 AED
25 NAD5.5793 AED
50 NAD11.1587 AED
100 NAD22.32 AED
500 NAD111.59 AED
1,000 NAD223.17 AED
5,000 NAD1115.87 AED
10,000 NAD2231.74 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 AED4.480817 NAD
5 AED22.404083 NAD
10 AED44.808166 NAD
25 AED112.020415 NAD
50 AED224.04083 NAD
100 AED448.08 NAD
500 AED2240.41 NAD
1,000 AED4480.82 NAD
5,000 AED22404.08 NAD
10,000 AED44808.17 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 NAD = 4.53015 AED+0.01%
2026-10-301 NAD = 4.52931 AED-0.02%
2026-10-311 NAD = 4.52591 AED-0.08%
2026-11-011 NAD = 4.53977 AED+0.31%
2026-11-021 NAD = 4.53969 AED+-0%
2026-11-031 NAD = 4.5457 AED+0.13%
2026-11-041 NAD = 4.52373 AED-0.48%
2026-11-051 NAD = 4.52476 AED+0.02%
2026-11-061 NAD = 4.47201 AED-1.17%
2026-11-071 NAD = 4.48082 AED+0.2%