Tỷ giá Dirham UAE sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang VES

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Bolívar Venezuela 238.74679374 VES
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.238.74679374 Hiện tại Bs.238.74679374 Cao nhất Bs.238.74679374
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
238.74679374 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+2.641119 VES
+1.12%
30 ngày qua
+11.271144 VES
+4.95%
1 năm qua
+185.912482 VES
+351.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
52.83431186
Hôm nay
238.74679374
Cao nhất
238.74679374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+9.92%
Tháng 11
+20.38%
Tháng 12
+22.34%
Tháng 1
+13.69%
Tháng 2
+12.82%
Tháng 3
+2.74%
Tháng 4
+12.97%
Tháng 5
+12.98%
Tháng 6
+18.67%
Tháng 7
+6.06%
Tháng 8
+7.81%
Tháng 9
+2.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang VES.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 159.81776511 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.68323311 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.79272892 – 14.14502183 VES
Năm biến động +43.48%
2025
Tỷ giá trung bình 49.32420171 VES
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
14.14900761 – 2,562.75 VES
Năm biến động +467.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 159.81776511 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
81.52315273 – 238.74679374 VES
Năm biến động +192.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.