Tỷ giá Đô la Mỹ sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại USD sang VES

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Bolívar Venezuela 891.1054 VES
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.891.1054 Hiện tại Bs.891.1054 Cao nhất Bs.891.1054
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
891.1054 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+1.53 VES
+0.17%
7 ngày qua
+3.8034 VES
+0.43%
30 ngày qua
+24.007309 VES
+2.77%
1 năm qua
+666.458473 VES
+296.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
224.64692662
Hôm nay
891.1054
Cao nhất
891.1054
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+20.38%
Tháng 12
+22.34%
Tháng 1
+13.69%
Tháng 2
+12.82%
Tháng 3
+2.74%
Tháng 4
+12.95%
Tháng 5
+12.98%
Tháng 6
+18.67%
Tháng 7
+6.06%
Tháng 8
+7.81%
Tháng 9
+3.61%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang VES.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 596.86234729 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 39.23420402 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35.96379696 – 51.94759267 VES
Năm biến động +43.49%
2025
Tỷ giá trung bình 181.14321463 VES
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
51.96223045 – 9,411.69 VES
Năm biến động +467.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 596.86234729 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
299.39377841 – 891.1054 VES
Năm biến động +197.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 USD891.1054 VES
5 USD4455.527 VES
10 USD8911.054 VES
25 USD22277.635 VES
50 USD44555.27 VES
100 USD89110.54 VES
500 USD445552.7 VES
1,000 USD891105.4 VES
5,000 USD4455527 VES
10,000 USD8911054 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → USD)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.001122 USD
5 VES0.005611 USD
10 VES0.011222 USD
25 VES0.028055 USD
50 VES0.05611 USD
100 VES0.11 USD
500 VES0.56 USD
1,000 VES1.12 USD
5,000 VES5.61 USD
10,000 VES11.22 USD