Tỷ giá Đô la Mỹ sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại USD sang VES
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá USD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang VES.
224.64692662 Hôm nay
891.1054 Cao nhất
891.1054
Lịch sử tỷ giá USD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 USD | 891.1054 VES |
| 5 USD | 4455.527 VES |
| 10 USD | 8911.054 VES |
| 25 USD | 22277.635 VES |
| 50 USD | 44555.27 VES |
| 100 USD | 89110.54 VES |
| 500 USD | 445552.7 VES |
| 1,000 USD | 891105.4 VES |
| 5,000 USD | 4455527 VES |
| 10,000 USD | 8911054 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → USD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.001122 USD |
| 5 VES | 0.005611 USD |
| 10 VES | 0.011222 USD |
| 25 VES | 0.028055 USD |
| 50 VES | 0.05611 USD |
| 100 VES | 0.11 USD |
| 500 VES | 0.56 USD |
| 1,000 VES | 1.12 USD |
| 5,000 VES | 5.61 USD |
| 10,000 VES | 11.22 USD |