Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AFN sang HRK
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AFN/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang HRK.
0.10369606 Hôm nay
0.10400162 Cao nhất
0.10425458
Lịch sử tỷ giá AFN/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang HRK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 0.104 HRK |
| 5 AFN | 0.52 HRK |
| 10 AFN | 1.04 HRK |
| 25 AFN | 2.6 HRK |
| 50 AFN | 5.2001 HRK |
| 100 AFN | 10.4 HRK |
| 500 AFN | 52 HRK |
| 1,000 AFN | 104 HRK |
| 5,000 AFN | 520.01 HRK |
| 10,000 AFN | 1040.02 HRK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → AFN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 9.615235 AFN |
| 5 HRK | 48.076174 AFN |
| 10 HRK | 96.152348 AFN |
| 25 HRK | 240.380869 AFN |
| 50 HRK | 480.761738 AFN |
| 100 HRK | 961.52 AFN |
| 500 HRK | 4807.62 AFN |
| 1,000 HRK | 9615.23 AFN |
| 5,000 HRK | 48076.17 AFN |
| 10,000 HRK | 96152.35 AFN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 AFN = 9.64357 HRK | -- |
| 2026-10-27 | 1 AFN = 9.64357 HRK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 AFN = 9.62735 HRK | -0.17% |
| 2026-10-29 | 1 AFN = 9.6128 HRK | -0.15% |
| 2026-10-30 | 1 AFN = 9.59191 HRK | -0.22% |
| 2026-10-31 | 1 AFN = 9.61523 HRK | +0.24% |