Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang HRK

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Kuna Croatia 0.10400162 HRK
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kn0.10400162 Hiện tại kn0.10400162 Cao nhất kn0.10425458
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10400162 HRK
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000253 HRK
-0.24%
7 ngày qua
+0.000306 HRK
+0.29%
30 ngày qua
+0.000253 HRK
+0.24%
1 năm qua
+0.000253 HRK
+0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10369606
Hôm nay
0.10400162
Cao nhất
0.10425458
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang HRK.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10380757 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10380757 HRK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.10369606 – 0.10425458 HRK
Năm ổn định +0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.104 HRK
5 AFN0.52 HRK
10 AFN1.04 HRK
25 AFN2.6 HRK
50 AFN5.2001 HRK
100 AFN10.4 HRK
500 AFN52 HRK
1,000 AFN104 HRK
5,000 AFN520.01 HRK
10,000 AFN1040.02 HRK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 HRK9.615235 AFN
5 HRK48.076174 AFN
10 HRK96.152348 AFN
25 HRK240.380869 AFN
50 HRK480.761738 AFN
100 HRK961.52 AFN
500 HRK4807.62 AFN
1,000 HRK9615.23 AFN
5,000 HRK48076.17 AFN
10,000 HRK96152.35 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AFN = 9.64357 HRK--
2026-10-271 AFN = 9.64357 HRK+0%
2026-10-281 AFN = 9.62735 HRK-0.17%
2026-10-291 AFN = 9.6128 HRK-0.15%
2026-10-301 AFN = 9.59191 HRK-0.22%
2026-10-311 AFN = 9.61523 HRK+0.24%