Tỷ giá Kuna Croatia sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang AFN

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Afghani Afghanistan 9.61523475 AFN
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋9.59190504 Hiện tại ؋9.61523475 Cao nhất ؋9.61523475
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.61523475 AFN
2026-10-31
24 giờ qua
+0.02333 AFN
+0.24%
7 ngày qua
-0.028333 AFN
-0.29%
30 ngày qua
-0.023404 AFN
-0.24%
1 năm qua
-0.023404 AFN
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.59190504
Hôm nay
9.61523475
Cao nhất
9.64356799
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang AFN.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.63322687 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.63322687 AFN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
9.59190504 – 9.64356799 AFN
Năm ổn định -0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK9.6152 AFN
5 HRK48.0762 AFN
10 HRK96.1523 AFN
25 HRK240.3809 AFN
50 HRK480.7617 AFN
100 HRK961.52 AFN
500 HRK4807.62 AFN
1,000 HRK9615.23 AFN
5,000 HRK48076.17 AFN
10,000 HRK96152.35 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → HRK)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.104002 HRK
5 AFN0.520008 HRK
10 AFN1.040016 HRK
25 AFN2.600041 HRK
50 AFN5.200081 HRK
100 AFN10.4 HRK
500 AFN52 HRK
1,000 AFN104 HRK
5,000 AFN520.01 HRK
10,000 AFN1040.02 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HRK = 0.1037 AFN--
2026-10-271 HRK = 0.1037 AFN+0%
2026-10-281 HRK = 0.10387 AFN+0.16%
2026-10-291 HRK = 0.10403 AFN+0.15%
2026-10-301 HRK = 0.10425 AFN+0.21%
2026-10-311 HRK = 0.104 AFN-0.24%