Tỷ giá Kuna Croatia sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HRK sang AFN
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HRK/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang AFN.
9.59190504 Hôm nay
9.61523475 Cao nhất
9.64356799
Lịch sử tỷ giá HRK/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang AFN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 9.6152 AFN |
| 5 HRK | 48.0762 AFN |
| 10 HRK | 96.1523 AFN |
| 25 HRK | 240.3809 AFN |
| 50 HRK | 480.7617 AFN |
| 100 HRK | 961.52 AFN |
| 500 HRK | 4807.62 AFN |
| 1,000 HRK | 9615.23 AFN |
| 5,000 HRK | 48076.17 AFN |
| 10,000 HRK | 96152.35 AFN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → HRK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 0.104002 HRK |
| 5 AFN | 0.520008 HRK |
| 10 AFN | 1.040016 HRK |
| 25 AFN | 2.600041 HRK |
| 50 AFN | 5.200081 HRK |
| 100 AFN | 10.4 HRK |
| 500 AFN | 52 HRK |
| 1,000 AFN | 104 HRK |
| 5,000 AFN | 520.01 HRK |
| 10,000 AFN | 1040.02 HRK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HRK = 0.1037 AFN | -- |
| 2026-10-27 | 1 HRK = 0.1037 AFN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HRK = 0.10387 AFN | +0.16% |
| 2026-10-29 | 1 HRK = 0.10403 AFN | +0.15% |
| 2026-10-30 | 1 HRK = 0.10425 AFN | +0.21% |
| 2026-10-31 | 1 HRK = 0.104 AFN | -0.24% |