Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AFN sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AFN/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang KHR.
60.03176866 Hôm nay
63.30592078 Cao nhất
64.91646142
Lịch sử tỷ giá AFN/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 63.3059 KHR |
| 5 AFN | 316.5296 KHR |
| 10 AFN | 633.0592 KHR |
| 25 AFN | 1582.648 KHR |
| 50 AFN | 3165.296 KHR |
| 100 AFN | 6330.59 KHR |
| 500 AFN | 31652.96 KHR |
| 1,000 AFN | 63305.92 KHR |
| 5,000 AFN | 316529.6 KHR |
| 10,000 AFN | 633059.21 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → AFN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.015796 AFN |
| 5 KHR | 0.078982 AFN |
| 10 KHR | 0.157963 AFN |
| 25 KHR | 0.394908 AFN |
| 50 KHR | 0.789816 AFN |
| 100 KHR | 1.58 AFN |
| 500 KHR | 7.9 AFN |
| 1,000 KHR | 15.8 AFN |
| 5,000 KHR | 78.98 AFN |
| 10,000 KHR | 157.96 AFN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 AFN = 0.0158 KHR | -- |
| 2026-10-27 | 1 AFN = 0.0158 KHR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 AFN = 0.0158 KHR | +0% |