Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang KHR

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Riel Campuchia 63.30592078 KHR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛63.30592078 Hiện tại ៛63.30592078 Cao nhất ៛63.30592078
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
63.30592078 KHR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000798 KHR
7 ngày qua
-0.000798 KHR
30 ngày qua
-0.821212 KHR
-1.28%
1 năm qua
+2.025824 KHR
+3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
60.03176866
Hôm nay
63.30592078
Cao nhất
64.91646142
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+3.16%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang KHR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 62.54162363 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 58.11826052 KHR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
55.98793076 – 62.1799697 KHR
AFN tăng giá +0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 57.65757021 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.22236657 – 61.4649103 KHR
Năm biến động +7.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.54162363 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
60.31373792 – 64.91646142 KHR
AFN tăng giá +3.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN63.3059 KHR
5 AFN316.5296 KHR
10 AFN633.0592 KHR
25 AFN1582.648 KHR
50 AFN3165.296 KHR
100 AFN6330.59 KHR
500 AFN31652.96 KHR
1,000 AFN63305.92 KHR
5,000 AFN316529.6 KHR
10,000 AFN633059.21 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.015796 AFN
5 KHR0.078982 AFN
10 KHR0.157963 AFN
25 KHR0.394908 AFN
50 KHR0.789816 AFN
100 KHR1.58 AFN
500 KHR7.9 AFN
1,000 KHR15.8 AFN
5,000 KHR78.98 AFN
10,000 KHR157.96 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AFN = 0.0158 KHR--
2026-10-271 AFN = 0.0158 KHR+0%
2026-10-281 AFN = 0.0158 KHR+0%