Tỷ giá Riel Campuchia sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KHR sang AFN

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Afghani Afghanistan 0.01596075 AFN
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋0.01592207 Hiện tại ؋0.01596075 Cao nhất ؋0.01596075
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01596075 AFN
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000039 AFN
+0.24%
7 ngày qua
+0.000165 AFN
+1.04%
30 ngày qua
+0.000097 AFN
+0.61%
1 năm qua
-0.000574 AFN
-3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01540441
Hôm nay
0.01596075
Cao nhất
0.01665785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-3.06%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang AFN.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01736774 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01721522 AFN
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.01608235 – 0.01786099 AFN
KHR giảm giá -0.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01736774 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01626945 – 0.01914888 AFN
Năm biến động -6.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01599296 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01540441 – 0.01657997 AFN
Năm ổn định -2.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.016 AFN
5 KHR0.0798 AFN
10 KHR0.1596 AFN
25 KHR0.399 AFN
50 KHR0.798 AFN
100 KHR1.6 AFN
500 KHR7.98 AFN
1,000 KHR15.96 AFN
5,000 KHR79.8 AFN
10,000 KHR159.61 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → KHR)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN62.653706 KHR
5 AFN313.26853 KHR
10 AFN626.53706 KHR
25 AFN1566.342651 KHR
50 AFN3132.685302 KHR
100 AFN6265.37 KHR
500 AFN31326.85 KHR
1,000 AFN62653.71 KHR
5,000 AFN313268.53 KHR
10,000 AFN626537.06 KHR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KHR = 63.30672 AFN--
2026-10-271 KHR = 63.30672 AFN+0%
2026-10-281 KHR = 63.30592 AFN+-0%
2026-10-291 KHR = 63.20212 AFN-0.16%
2026-10-301 KHR = 62.80591 AFN-0.63%
2026-10-311 KHR = 62.65371 AFN-0.24%