Tỷ giá Riel Campuchia sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KHR sang AFN
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KHR/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang AFN.
0.01540441 Hôm nay
0.01596075 Cao nhất
0.01665785
Lịch sử tỷ giá KHR/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang AFN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.016 AFN |
| 5 KHR | 0.0798 AFN |
| 10 KHR | 0.1596 AFN |
| 25 KHR | 0.399 AFN |
| 50 KHR | 0.798 AFN |
| 100 KHR | 1.6 AFN |
| 500 KHR | 7.98 AFN |
| 1,000 KHR | 15.96 AFN |
| 5,000 KHR | 79.8 AFN |
| 10,000 KHR | 159.61 AFN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → KHR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 62.653706 KHR |
| 5 AFN | 313.26853 KHR |
| 10 AFN | 626.53706 KHR |
| 25 AFN | 1566.342651 KHR |
| 50 AFN | 3132.685302 KHR |
| 100 AFN | 6265.37 KHR |
| 500 AFN | 31326.85 KHR |
| 1,000 AFN | 62653.71 KHR |
| 5,000 AFN | 313268.53 KHR |
| 10,000 AFN | 626537.06 KHR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KHR = 63.30672 AFN | -- |
| 2026-10-27 | 1 KHR = 63.30672 AFN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KHR = 63.30592 AFN | +-0% |
| 2026-10-29 | 1 KHR = 63.20212 AFN | -0.16% |
| 2026-10-30 | 1 KHR = 62.80591 AFN | -0.63% |
| 2026-10-31 | 1 KHR = 62.65371 AFN | -0.24% |