Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang SBD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Đô la quần đảo Solomon 0.12227354 SBD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.12227354 Hiện tại $0.12227354 Cao nhất $0.12228767
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12227354 SBD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000014 SBD
-0.01%
7 ngày qua
-0.000027 SBD
-0.02%
30 ngày qua
-0.002321 SBD
-1.86%
1 năm qua
-0.005596 SBD
-4.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12044636
Hôm nay
0.12227354
Cao nhất
0.12981521
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+3.29%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-2.28%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+3.23%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang SBD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12476058 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.11915228 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11359188 – 0.12754932 SBD
Năm biến động +0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1209078 SBD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.10971383 – 0.12940534 SBD
Năm biến động +4.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12476058 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12044636 – 0.12981521 SBD
Năm ổn định -1.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.1223 SBD
5 AFN0.6114 SBD
10 AFN1.2227 SBD
25 AFN3.0568 SBD
50 AFN6.1137 SBD
100 AFN12.23 SBD
500 AFN61.14 SBD
1,000 AFN122.27 SBD
5,000 AFN611.37 SBD
10,000 AFN1222.74 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD8.178384 AFN
5 SBD40.89192 AFN
10 SBD81.783841 AFN
25 SBD204.459602 AFN
50 SBD408.919205 AFN
100 SBD817.84 AFN
500 SBD4089.19 AFN
1,000 SBD8178.38 AFN
5,000 SBD40891.92 AFN
10,000 SBD81783.84 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 AFN = 8.14364 SBD-0.54%
2026-10-311 AFN = 8.17018 SBD+0.33%
2026-11-011 AFN = 8.17656 SBD+0.08%
2026-11-021 AFN = 8.18561 SBD+0.11%
2026-11-031 AFN = 8.15687 SBD-0.35%
2026-11-041 AFN = 8.16635 SBD+0.12%
2026-11-051 AFN = 8.0963 SBD-0.86%
2026-11-061 AFN = 8.15171 SBD+0.68%
2026-11-071 AFN = 8.17744 SBD+0.32%
2026-11-081 AFN = 8.17838 SBD+0.01%