Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SBD sang AFN

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Afghani Afghanistan 8.17743898 AFN
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋8.15170587 Hiện tại ؋8.17743898 Cao nhất ؋8.17743898
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.17743898 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.025733 AFN
+0.32%
7 ngày qua
+0.007256 AFN
+0.09%
30 ngày qua
+0.121739 AFN
+1.51%
1 năm qua
+0.313589 AFN
+3.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.70325785
Hôm nay
8.17743898
Cao nhất
8.30245079
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-3.19%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+2.34%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-3.13%
Tháng 9
+2.45%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang AFN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.39823176 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.39823176 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.84010433 – 8.80344586 AFN
Năm biến động -0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 8.27962531 AFN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
7.72765662 – 9.1146211 AFN
Năm biến động -3.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.01756672 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.70325785 – 8.30245079 AFN
Năm ổn định +1.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SBD8.1774 AFN
5 SBD40.8872 AFN
10 SBD81.7744 AFN
25 SBD204.436 AFN
50 SBD408.8719 AFN
100 SBD817.74 AFN
500 SBD4088.72 AFN
1,000 SBD8177.44 AFN
5,000 SBD40887.19 AFN
10,000 SBD81774.39 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → SBD)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.122288 SBD
5 AFN0.611438 SBD
10 AFN1.222877 SBD
25 AFN3.057192 SBD
50 AFN6.114384 SBD
100 AFN12.23 SBD
500 AFN61.14 SBD
1,000 AFN122.29 SBD
5,000 AFN611.44 SBD
10,000 AFN1222.88 SBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SBD = 0.12213 AFN-0.35%
2026-10-301 SBD = 0.1228 AFN+0.55%
2026-10-311 SBD = 0.1224 AFN-0.33%
2026-11-011 SBD = 0.1223 AFN-0.08%
2026-11-021 SBD = 0.12217 AFN-0.11%
2026-11-031 SBD = 0.1226 AFN+0.35%
2026-11-041 SBD = 0.12245 AFN-0.12%
2026-11-051 SBD = 0.12351 AFN+0.87%
2026-11-061 SBD = 0.12267 AFN-0.68%
2026-11-071 SBD = 0.12229 AFN-0.31%