Tỷ giá Lek Albania sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang AMD
Cập nhật
1
ALL
=
4.41715631
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = ֏4.41715631 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = L0.22639 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏4.41715631
Hiện tại
֏4.41715631
Cao nhất
֏4.41715631
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.41715631 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.013755 AMD
-0.31%
30 ngày qua
-0.164303 AMD
-3.59%
1 năm qua
-0.169012 AMD
-3.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
4.39636562 Hôm nay
4.41715631 Cao nhất
4.70452118
4.39636562 Hôm nay
4.41715631 Cao nhất
4.70452118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.65%
Tháng 11
+1.03%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.53634063 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
4.20894549 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.08379919
–
4.37778414
AMD
Năm ổn định
+2.53%
2025
Tỷ giá trung bình
4.46894754 AMD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
4.11493948
–
4.73809236
AMD
Năm biến động
+8.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.53634063 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.39636562
–
4.70231057
AMD
ALL giảm giá
-4.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.