Tỷ giá Lek Albania sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang ZAR

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Rand Nam Phi 0.2044397 ZAR
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R0.2044397 Hiện tại R0.2044397 Cao nhất R0.2044397
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2044397 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000466 ZAR
-0.23%
7 ngày qua
-0.000629 ZAR
-0.31%
30 ngày qua
+0.002576 ZAR
+1.28%
1 năm qua
+0.002576 ZAR
+1.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20186376
Hôm nay
0.2044397
Cao nhất
0.20506844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.31%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang ZAR.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20307111 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20307111 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20186376 – 0.20506844 ZAR
Năm ổn định +1.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.2044 ZAR
5 ALL1.0222 ZAR
10 ALL2.0444 ZAR
25 ALL5.111 ZAR
50 ALL10.222 ZAR
100 ALL20.44 ZAR
500 ALL102.22 ZAR
1,000 ALL204.44 ZAR
5,000 ALL1022.2 ZAR
10,000 ALL2044.4 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR4.891418 ALL
5 ZAR24.457089 ALL
10 ZAR48.914179 ALL
25 ZAR122.285447 ALL
50 ZAR244.570894 ALL
100 ZAR489.14 ALL
500 ZAR2445.71 ALL
1,000 ZAR4891.42 ALL
5,000 ZAR24457.09 ALL
10,000 ZAR48914.18 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 4.88201 ZAR--
2026-10-271 ALL = 4.88201 ZAR+0%
2026-10-281 ALL = 4.87642 ZAR-0.11%
2026-10-291 ALL = 4.89134 ZAR+0.31%
2026-10-301 ALL = 4.90587 ZAR+0.3%
2026-10-311 ALL = 4.90627 ZAR+0.01%
2026-11-011 ALL = 4.88971 ZAR-0.34%
2026-11-021 ALL = 4.88984 ZAR+0%
2026-11-031 ALL = 4.8803 ZAR-0.2%
2026-11-041 ALL = 4.89142 ZAR+0.23%