Tỷ giá Lek Albania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang BAM

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.02164027 BAM
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.02150547 Hiện tại KM0.02164027 Cao nhất KM0.02164027
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02164027 BAM
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000135 BAM
+0.63%
7 ngày qua
+0.000154 BAM
+0.72%
30 ngày qua
+0.000345 BAM
+1.62%
1 năm qua
+0.001386 BAM
+6.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02019002
Hôm nay
0.02164027
Cao nhất
0.02164027
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BAM.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02071829 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01963173 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01902747 – 0.02023799 BAM
ALL tăng giá +5.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01999347 BAM
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.01954993 – 0.02033341 BAM
Năm ổn định -0.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02071829 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02019002 – 0.02164027 BAM
ALL tăng giá +7.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.0216 BAM
5 ALL0.1082 BAM
10 ALL0.2164 BAM
25 ALL0.541 BAM
50 ALL1.082 BAM
100 ALL2.16 BAM
500 ALL10.82 BAM
1,000 ALL21.64 BAM
5,000 ALL108.2 BAM
10,000 ALL216.4 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM46.210154 ALL
5 BAM231.050768 ALL
10 BAM462.101536 ALL
25 BAM1155.25384 ALL
50 BAM2310.507679 ALL
100 BAM4621.02 ALL
500 BAM23105.08 ALL
1,000 BAM46210.15 ALL
5,000 BAM231050.77 ALL
10,000 BAM462101.54 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ALL = 46.50365 BAM+0.3%
2026-10-311 ALL = 46.53141 BAM+0.06%
2026-11-011 ALL = 46.5417 BAM+0.02%
2026-11-021 ALL = 46.54372 BAM+0%
2026-11-031 ALL = 46.4906 BAM-0.11%
2026-11-041 ALL = 46.51301 BAM+0.05%
2026-11-051 ALL = 46.54783 BAM+0.07%
2026-11-061 ALL = 46.58467 BAM+0.08%
2026-11-071 ALL = 46.49981 BAM-0.18%
2026-11-081 ALL = 46.21015 BAM-0.62%