Tỷ giá Lek Albania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ALL sang BAM
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ALL/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BAM.
0.02019002 Hôm nay
0.02164027 Cao nhất
0.02164027
Lịch sử tỷ giá ALL/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BAM.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.0216 BAM |
| 5 ALL | 0.1082 BAM |
| 10 ALL | 0.2164 BAM |
| 25 ALL | 0.541 BAM |
| 50 ALL | 1.082 BAM |
| 100 ALL | 2.16 BAM |
| 500 ALL | 10.82 BAM |
| 1,000 ALL | 21.64 BAM |
| 5,000 ALL | 108.2 BAM |
| 10,000 ALL | 216.4 BAM |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → ALL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 46.210154 ALL |
| 5 BAM | 231.050768 ALL |
| 10 BAM | 462.101536 ALL |
| 25 BAM | 1155.25384 ALL |
| 50 BAM | 2310.507679 ALL |
| 100 BAM | 4621.02 ALL |
| 500 BAM | 23105.08 ALL |
| 1,000 BAM | 46210.15 ALL |
| 5,000 BAM | 231050.77 ALL |
| 10,000 BAM | 462101.54 ALL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ALL = 46.50365 BAM | +0.3% |
| 2026-10-31 | 1 ALL = 46.53141 BAM | +0.06% |
| 2026-11-01 | 1 ALL = 46.5417 BAM | +0.02% |
| 2026-11-02 | 1 ALL = 46.54372 BAM | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ALL = 46.4906 BAM | -0.11% |
| 2026-11-04 | 1 ALL = 46.51301 BAM | +0.05% |
| 2026-11-05 | 1 ALL = 46.54783 BAM | +0.07% |
| 2026-11-06 | 1 ALL = 46.58467 BAM | +0.08% |
| 2026-11-07 | 1 ALL = 46.49981 BAM | -0.18% |
| 2026-11-08 | 1 ALL = 46.21015 BAM | -0.62% |