Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ALL sang BHD
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ALL/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BHD.
0.00447878 Hôm nay
0.00464256 Cao nhất
0.00475298
Lịch sử tỷ giá ALL/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BHD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.0046 BHD |
| 5 ALL | 0.0232 BHD |
| 10 ALL | 0.0464 BHD |
| 25 ALL | 0.1161 BHD |
| 50 ALL | 0.2321 BHD |
| 100 ALL | 0.46 BHD |
| 500 ALL | 2.32 BHD |
| 1,000 ALL | 4.64 BHD |
| 5,000 ALL | 23.21 BHD |
| 10,000 ALL | 46.43 BHD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → ALL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BHD | 215.398553 ALL |
| 5 BHD | 1076.992766 ALL |
| 10 BHD | 2153.985532 ALL |
| 25 BHD | 5384.96383 ALL |
| 50 BHD | 10769.92766 ALL |
| 100 BHD | 21539.86 ALL |
| 500 BHD | 107699.28 ALL |
| 1,000 BHD | 215398.55 ALL |
| 5,000 BHD | 1076992.77 ALL |
| 10,000 BHD | 2153985.53 ALL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ALL = 217.03153 BHD | +0.28% |
| 2026-10-31 | 1 ALL = 216.85071 BHD | -0.08% |
| 2026-11-01 | 1 ALL = 216.81701 BHD | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 ALL = 216.81862 BHD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ALL = 216.68342 BHD | -0.06% |
| 2026-11-04 | 1 ALL = 216.12544 BHD | -0.26% |
| 2026-11-05 | 1 ALL = 216.34182 BHD | +0.1% |
| 2026-11-06 | 1 ALL = 215.64315 BHD | -0.32% |
| 2026-11-07 | 1 ALL = 215.38773 BHD | -0.12% |
| 2026-11-08 | 1 ALL = 215.39855 BHD | +0.01% |