Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang BHD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Dinar Bahrain 0.00464256 BHD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.00464256 Hiện tại .د.ب0.00464256 Cao nhất .د.ب0.00464279
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00464256 BHD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 BHD
-0.01%
7 ngày qua
+0.00003 BHD
+0.66%
30 ngày qua
+0.000042 BHD
+0.91%
1 năm qua
+0.000138 BHD
+3.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00447878
Hôm nay
0.00464256
Cao nhất
0.00475298
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BHD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00460739 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0040799 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00393395 – 0.00425926 BHD
Năm ổn định +1.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00434456 BHD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00389752 – 0.0046022 BHD
Năm biến động +12.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00460739 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00447878 – 0.00475298 BHD
Năm ổn định +1.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.0046 BHD
5 ALL0.0232 BHD
10 ALL0.0464 BHD
25 ALL0.1161 BHD
50 ALL0.2321 BHD
100 ALL0.46 BHD
500 ALL2.32 BHD
1,000 ALL4.64 BHD
5,000 ALL23.21 BHD
10,000 ALL46.43 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD215.398553 ALL
5 BHD1076.992766 ALL
10 BHD2153.985532 ALL
25 BHD5384.96383 ALL
50 BHD10769.92766 ALL
100 BHD21539.86 ALL
500 BHD107699.28 ALL
1,000 BHD215398.55 ALL
5,000 BHD1076992.77 ALL
10,000 BHD2153985.53 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ALL = 217.03153 BHD+0.28%
2026-10-311 ALL = 216.85071 BHD-0.08%
2026-11-011 ALL = 216.81701 BHD-0.02%
2026-11-021 ALL = 216.81862 BHD+0%
2026-11-031 ALL = 216.68342 BHD-0.06%
2026-11-041 ALL = 216.12544 BHD-0.26%
2026-11-051 ALL = 216.34182 BHD+0.1%
2026-11-061 ALL = 215.64315 BHD-0.32%
2026-11-071 ALL = 215.38773 BHD-0.12%
2026-11-081 ALL = 215.39855 BHD+0.01%